Cung tiêu là gì? 🏹 Nghĩa, giải thích Cung tiêu

Cung tiêu là gì? Cung tiêu là hoạt động cung cấp và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ trong nền kinh tế. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực thương mại, phản ánh mối quan hệ giữa sản xuất và tiêu dùng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cung tiêu” ngay bên dưới!

Cung tiêu nghĩa là gì?

Cung tiêu là từ ghép Hán Việt, trong đó “cung” nghĩa là cung cấp, “tiêu” nghĩa là tiêu thụ. Đây là danh từ chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa giữa người sản xuất và người tiêu dùng.

Trong tiếng Việt, từ “cung tiêu” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong kinh tế: Cung tiêu thể hiện quá trình đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Ví dụ: “Hợp tác xã đảm nhận khâu cung tiêu nông sản cho bà con.”

Trong đời sống: “Cung tiêu” còn dùng để chỉ việc lo liệu, chu cấp các nhu cầu thiết yếu. Ví dụ: “Cửa hàng cung tiêu phục vụ nhân dân trong vùng.”

Trong lịch sử: Thời bao cấp, “cung tiêu” gắn liền với hệ thống phân phối hàng hóa theo tem phiếu của nhà nước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung tiêu”

Từ “cung tiêu” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ thời kỳ kinh tế tập trung. Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong các văn bản hành chính, báo chí kinh tế.

Sử dụng “cung tiêu” khi nói về hoạt động mua bán, phân phối hàng hóa hoặc mối quan hệ cung – cầu trong thị trường.

Cách sử dụng “Cung tiêu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung tiêu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cung tiêu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cung tiêu” thường xuất hiện trong các cuộc họp, trao đổi về kinh doanh, thương mại như “kênh cung tiêu”, “mạng lưới cung tiêu”.

Trong văn viết: “Cung tiêu” xuất hiện trong văn bản hành chính (hợp đồng cung tiêu), báo chí kinh tế (thị trường cung tiêu), sách giáo khoa (bài học về cung tiêu).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung tiêu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung tiêu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Doanh nghiệp ký hợp đồng cung tiêu với nông dân để bao tiêu sản phẩm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kinh tế, chỉ hoạt động thu mua và phân phối hàng hóa.

Ví dụ 2: “Cửa hàng cung tiêu thời bao cấp bán hàng theo tem phiếu.”

Phân tích: Chỉ hệ thống phân phối hàng hóa của nhà nước trong thời kỳ kinh tế tập trung.

Ví dụ 3: “Cần xây dựng chuỗi cung tiêu khép kín từ sản xuất đến tiêu dùng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý kinh doanh hiện đại.

Ví dụ 4: “Hợp tác xã lo khâu cung tiêu vật tư nông nghiệp cho xã viên.”

Phân tích: Chỉ việc cung cấp nguyên liệu, vật tư phục vụ sản xuất.

Ví dụ 5: “Mạng lưới cung tiêu hàng hóa vùng sâu vùng xa còn nhiều khó khăn.”

Phân tích: Dùng để nói về hệ thống phân phối hàng hóa theo vùng địa lý.

“Cung tiêu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung tiêu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mua bán Tích trữ
Phân phối Cất giữ
Tiêu thụ Dự trữ
Lưu thông Đình trệ
Bao tiêu Ách tắc
Giao thương Ngưng trệ

Kết luận

Cung tiêu là gì? Tóm lại, cung tiêu là hoạt động cung cấp và tiêu thụ hàng hóa, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Hiểu đúng từ “cung tiêu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.