Đáo hạn là gì? 💰 Nghĩa Đáo hạn

Đáo hạn là gì? Đáo hạn là thời điểm kết thúc kỳ hạn của một khoản vay, hợp đồng hoặc sổ tiết kiệm theo thỏa thuận ban đầu. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi gặp tình huống đáo hạn ngay bên dưới!

Đáo hạn nghĩa là gì?

Đáo hạn là thời điểm một khoản vay, hợp đồng tài chính hoặc sổ tiết kiệm đến hạn thanh toán hoặc tất toán theo cam kết. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đáo” nghĩa là đến, “hạn” nghĩa là giới hạn thời gian.

Trong tiếng Việt, từ “đáo hạn” có các cách hiểu:

Nghĩa tài chính: Chỉ thời điểm khoản vay hoặc tiền gửi đến kỳ hạn phải thanh toán, tất toán.

Nghĩa hợp đồng: Thời điểm hợp đồng, bảo hiểm, chứng khoán hết hiệu lực theo thỏa thuận.

Trong đời sống: Dùng để chỉ việc đến hạn phải thực hiện một nghĩa vụ nào đó.

Đáo hạn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đáo hạn” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và pháp lý. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu và trở thành từ chuyên ngành không thể thiếu.

Sử dụng “đáo hạn” khi nói về thời điểm kết thúc kỳ hạn của các giao dịch tài chính, hợp đồng.

Cách sử dụng “Đáo hạn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đáo hạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đáo hạn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thời điểm kết thúc kỳ hạn. Ví dụ: ngày đáo hạn, kỳ đáo hạn.

Tính từ: Mô tả trạng thái đã đến hạn. Ví dụ: khoản vay đáo hạn, sổ tiết kiệm đáo hạn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đáo hạn”

Từ “đáo hạn” được dùng phổ biến trong các giao dịch ngân hàng và hợp đồng tài chính:

Ví dụ 1: “Sổ tiết kiệm của tôi sẽ đáo hạn vào tháng sau.”

Phân tích: Chỉ thời điểm sổ tiết kiệm kết thúc kỳ gửi, có thể rút tiền hoặc tái tục.

Ví dụ 2: “Khoản vay ngân hàng đã đáo hạn nhưng anh ấy chưa trả được.”

Phân tích: Mô tả tình trạng khoản vay đến hạn thanh toán.

Ví dụ 3: “Hợp đồng bảo hiểm đáo hạn vào cuối năm nay.”

Phân tích: Chỉ thời điểm hợp đồng bảo hiểm hết hiệu lực.

Ví dụ 4: “Ngân hàng gửi thông báo đáo hạn thẻ tín dụng.”

Phân tích: Nhắc nhở khách hàng về thời hạn thanh toán thẻ.

Ví dụ 5: “Trái phiếu chính phủ có kỳ đáo hạn 5 năm.”

Phân tích: Chỉ thời gian đầu tư cho đến khi được hoàn vốn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đáo hạn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đáo hạn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đáo hạn” với “hết hạn” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đáo hạn” dùng cho tài chính, “hết hạn” dùng cho thực phẩm, giấy tờ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đáo hạng” hoặc “đảo hạn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đáo hạn” với dấu sắc ở “đáo”.

“Đáo hạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đáo hạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đến hạn Chưa đến hạn
Mãn hạn Còn hạn
Hết kỳ hạn Trong hạn
Tất toán Gia hạn
Kết thúc kỳ Tái tục
Thanh lý Kéo dài hạn

Kết luận

Đáo hạn là gì? Tóm lại, đáo hạn là thời điểm kết thúc kỳ hạn của khoản vay, tiền gửi hoặc hợp đồng. Hiểu đúng từ “đáo hạn” giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.