Bấy nhiêu là gì? 📏 Nghĩa và giải thích Bấy nhiêu

Bấy nhiêu là gì? Bấy nhiêu là đại từ chỉ số lượng đã được nói đến hoặc xác định trước đó, mang nghĩa “ngần ấy”, “chừng ấy”. Từ này thường xuất hiện trong cặp “bao nhiêu… bấy nhiêu” để diễn đạt sự tương quan về số lượng hoặc mức độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “bấy nhiêu” trong tiếng Việt nhé!

Bấy nhiêu nghĩa là gì?

Bấy nhiêu là từ chỉ số lượng hoặc mức độ đã được đề cập, tương đương với “ngần ấy”, “chừng ấy”. Đây là từ thuần Việt, thường dùng để chỉ định một lượng cụ thể đã biết.

Trong tiếng Việt, “bấy nhiêu” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong ca dao, tục ngữ: “Bấy nhiêu” thường đi kèm với “bao nhiêu” tạo thành cặp từ hô ứng nổi tiếng. Ví dụ: “Ai ơi đừng bỏ ruộng hoang, bao nhiêu tấc đất tấc vàng bấy nhiêu.”

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này dùng để xác nhận hoặc giới hạn số lượng đã biết. Ví dụ: “Trong túi chỉ có bấy nhiêu thôi.”

Trong văn học: “Bấy nhiêu” mang sắc thái nhấn mạnh sự tương quan, cân đối giữa các yếu tố được so sánh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bấy nhiêu”

Từ “bấy nhiêu” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ “bấy” (chỉ định mức độ) kết hợp với “nhiêu” (số lượng). Đây là từ ghép xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “bấy nhiêu” khi muốn chỉ một số lượng, mức độ đã được xác định hoặc nhắc đến trước đó trong câu chuyện.

Bấy nhiêu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bấy nhiêu” được dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng đã biết, trong cấu trúc so sánh tương quan “bao nhiêu… bấy nhiêu”, hoặc khi xác nhận giới hạn của một vật, việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bấy nhiêu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bấy nhiêu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ai ơi đừng bỏ ruộng hoang, bao nhiêu tấc đất tấc vàng bấy nhiêu.”

Phân tích: Cặp “bao nhiêu… bấy nhiêu” nhấn mạnh giá trị đất đai tương đương với vàng.

Ví dụ 2: “Năm năm mới bấy nhiêu ngày, mà trong trời đất đổi thay đã nhiều.”

Phân tích: “Bấy nhiêu” chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi (5 năm) nhưng có nhiều thay đổi.

Ví dụ 3: “Trong túi anh chỉ có bấy nhiêu thôi sao?”

Phân tích: Dùng để hỏi xác nhận số lượng tiền có trong túi là tất cả.

Ví dụ 4: “Bấy nhiêu đủ rồi, nếu cần tôi sẽ mượn thêm.”

Phân tích: Xác nhận số lượng hiện có là đủ dùng.

Ví dụ 5: “Bao nhiêu cay đắng, bấy nhiêu niềm tin.”

Phân tích: Cặp từ hô ứng thể hiện sự tương quan: càng nhiều khó khăn, càng nhiều niềm tin.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bấy nhiêu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bấy nhiêu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngần ấy Bao nhiêu
Chừng ấy Nhiều hơn
Từng ấy Ít hơn
Nhường ấy Vô số
Bằng ấy Vô hạn
Thế ấy Không xác định

Dịch “Bấy nhiêu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bấy nhiêu 那么多 (Nàme duō) That much / That many それだけ (Sore dake) 그만큼 (Geumankeum)

Kết luận

Bấy nhiêu là gì? Tóm lại, bấy nhiêu là từ chỉ số lượng hoặc mức độ đã được xác định, thường dùng trong cặp “bao nhiêu… bấy nhiêu” để diễn đạt sự tương quan. Hiểu đúng từ “bấy nhiêu” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và giàu sắc thái hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.