Danh mục là gì? 📋 Ý nghĩa, cách dùng Danh mục

Danh mục là gì? Danh mục là bảng ghi tên các đối tượng được liệt kê và phân loại theo một trình tự hoặc tiêu chí nhất định, phục vụ cho việc quản lý, tra cứu và tham khảo. Từ này xuất hiện phổ biến trong thương mại, giáo dục, hành chính và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về danh mục ngay sau đây!

Danh mục nghĩa là gì?

Danh mục là danh từ chỉ bảng ghi tên theo sự phân loại từng mục cụ thể. Ví dụ: danh mục hàng hoá, danh mục sách tham khảo, danh mục các loại báo chí.

Trong tiếng Anh, danh mục được dịch là “catalog”, “list” hoặc “category”.

Trong thương mại: Danh mục sản phẩm giúp doanh nghiệp tổ chức hàng hoá theo nhóm, thuận tiện cho khách hàng tra cứu và lựa chọn.

Trong giáo dục: Danh mục tài liệu tham khảo giúp sinh viên, nghiên cứu sinh dễ dàng tìm kiếm nguồn học liệu cần thiết.

Trong quản lý dự án: Danh mục (Portfolio) là tập hợp các dự án, chương trình được quản lý như một nhóm để đạt mục tiêu chiến lược.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Danh mục”

“Danh mục” là từ Hán-Việt, trong đó “danh” (名) nghĩa là tên, còn “mục” (目) nghĩa là mục, điều khoản. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn bản hành chính và đời sống.

Sử dụng danh mục khi cần liệt kê, phân loại các đối tượng theo hệ thống để dễ quản lý và tra cứu.

Danh mục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ danh mục được dùng khi lập bảng kê hàng hoá, tài liệu, sản phẩm, dịch vụ hoặc khi cần tổ chức thông tin theo nhóm để tiện tra cứu và quản lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Danh mục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ danh mục trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty vừa cập nhật danh mục sản phẩm mới trên website.”

Phân tích: Dùng trong thương mại, chỉ bảng liệt kê các sản phẩm để khách hàng tham khảo.

Ví dụ 2: “Sinh viên cần tham khảo danh mục tài liệu ở cuối luận văn.”

Phân tích: Dùng trong học thuật, chỉ phần liệt kê các nguồn tài liệu đã sử dụng.

Ví dụ 3: “Bộ Y tế công bố danh mục thuốc được bảo hiểm chi trả.”

Phân tích: Dùng trong hành chính, chỉ bảng kê các loại thuốc thuộc phạm vi bảo hiểm.

Ví dụ 4: “Thư viện có danh mục sách điện tử rất phong phú.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ hệ thống phân loại sách theo chủ đề.

Ví dụ 5: “Nhà hàng thay đổi danh mục món ăn theo mùa.”

Phân tích: Dùng trong dịch vụ ẩm thực, chỉ bảng liệt kê các món phục vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Danh mục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với danh mục:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Danh sách Hỗn loạn
Mục lục Lộn xộn
Bảng kê Rời rạc
Bảng liệt kê Không phân loại
Thể loại Tản mạn
Hạng mục Vô tổ chức

Dịch “Danh mục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Danh mục 目录 (Mùlù) Catalog / List カタログ (Katarogu) / 目録 (Mokuroku) 목록 (Mongnok)

Kết luận

Danh mục là gì? Tóm lại, danh mục là bảng ghi tên được phân loại có hệ thống, giúp việc quản lý và tra cứu thông tin trở nên dễ dàng hơn trong mọi lĩnh vực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.