Đánh bật là gì? 💪 Nghĩa chi tiết
Đánh bật là gì? Đánh bật là hành động dùng lực để làm văng, bắn ra hoặc vượt qua một đối tượng, vị trí nào đó. Từ này thường được dùng trong thể thao, cạnh tranh kinh doanh hoặc miêu tả sự vượt trội. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “đánh bật” trong cuộc sống ngay bên dưới!
Đánh bật nghĩa là gì?
Đánh bật là động từ chỉ hành động dùng sức mạnh hoặc tác động để làm cho một vật, người bị văng ra, bật khỏi vị trí ban đầu hoặc bị vượt qua. Đây là từ ghép gồm “đánh” (tác động lực) và “bật” (bắn ra, nhảy lên).
Trong tiếng Việt, “đánh bật” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong thể thao: Chỉ hành động đánh bóng bật ra hoặc vượt qua đối thủ để giành vị trí. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam đánh bật Thái Lan khỏi ngôi đầu bảng.”
Trong kinh doanh, cạnh tranh: “Đánh bật” ám chỉ việc vượt mặt, loại bỏ đối thủ ra khỏi thị trường. Ví dụ: “Sản phẩm mới đánh bật các đối thủ cạnh tranh.”
Trong đời sống: Dùng để miêu tả việc loại bỏ, xua đuổi điều gì đó. Ví dụ: “Đánh bật nỗi buồn ra khỏi tâm trí.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đánh bật”
Từ “đánh bật” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai động từ “đánh” và “bật”. Đây là cách ghép từ phổ biến trong tiếng Việt để tạo nghĩa mới.
Sử dụng “đánh bật” khi muốn diễn tả hành động dùng lực làm văng ra, hoặc vượt qua ai đó trong cạnh tranh, thi đấu.
Cách sử dụng “Đánh bật” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh bật” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đánh bật” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đánh bật” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thể thao, công việc hoặc khi miêu tả sự cạnh tranh. Ví dụ: “Anh ấy đánh bật tất cả để giành chức vô địch.”
Trong văn viết: “Đánh bật” được dùng trong báo chí thể thao, bài phân tích kinh doanh, hoặc văn bản miêu tả sự vượt trội. Ví dụ: “Công ty X đánh bật đối thủ nhờ chiến lược marketing hiệu quả.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh bật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đánh bật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cầu thủ số 10 đánh bật bóng ra khỏi vòng cấm địa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đánh bóng bật ra trong bóng đá.
Ví dụ 2: “Thương hiệu Việt đánh bật hàng ngoại nhập trên thị trường nội địa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc vượt qua đối thủ trong kinh doanh.
Ví dụ 3: “Cô ấy đánh bật mọi tin đồn bằng thực lực của mình.”
Phân tích: Chỉ việc dùng hành động để xóa bỏ, loại trừ điều tiêu cực.
Ví dụ 4: “Đội bóng chủ nhà đánh bật nhà vô địch cũ với tỷ số 3-1.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc đánh bại đối thủ mạnh.
Ví dụ 5: “Nắng xuân đánh bật cái lạnh của mùa đông.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả sự thay thế, xua tan.
“Đánh bật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh bật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vượt qua | Thua cuộc |
| Loại bỏ | Chịu thua |
| Đánh bại | Khuất phục |
| Hạ gục | Đầu hàng |
| Chiến thắng | Thất bại |
| Soán ngôi | Nhường chỗ |
Kết luận
Đánh bật là gì? Tóm lại, đánh bật là hành động dùng lực để làm văng ra hoặc vượt qua đối thủ trong cạnh tranh. Hiểu đúng từ “đánh bật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.
