Kinh lí là gì? 📖 Nghĩa, giải thích Kinh lí
Kinh lí là gì? Kinh lí (hay kinh lý) là việc quan chức, viên chức cấp cao đi kiểm tra, xem xét tình hình công việc tại các địa phương. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính thời xưa và hiện nay vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh đặc biệt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ “kinh lí” nhé!
Kinh lí nghĩa là gì?
Kinh lí là hoạt động của người có chức vụ cao trong chính quyền hoặc tổ chức đi đến các địa phương để kiểm tra, thị sát và xem xét tình hình công việc. Đây là từ cũ, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Từ “kinh lí” được cấu tạo từ hai yếu tố Hán-Việt: “kinh” (經) nghĩa là trải qua, quản lý; “lí/lý” (理) nghĩa là xử lý, sắp xếp. Ghép lại, kinh lí mang nghĩa đi quản lý, xem xét công việc.
Trong ngữ cảnh hành chính: Kinh lí chỉ việc các quan chức cấp cao như bộ trưởng, tỉnh trưởng đi thị sát địa phương để nắm bắt tình hình thực tế.
Trong Giáo hội Công giáo: Kinh lí là hoạt động mục vụ của Giám mục hoặc bề trên đi thăm viếng các giáo xứ, cộng đoàn để đồng hành, nâng đỡ và củng cố đức tin.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kinh lí
Từ “kinh lí” có nguồn gốc Hán-Việt, du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến khi hệ thống hành chính chịu ảnh hưởng của Trung Hoa. Từ này phổ biến trong văn bản quan phương thời xưa.
Sử dụng từ “kinh lí” khi nói về hoạt động thị sát của quan chức cấp cao, trong văn phong trang trọng hoặc khi đề cập đến nghi thức thăm viếng trong tôn giáo.
Kinh lí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kinh lí” được dùng khi mô tả việc lãnh đạo cấp cao đi kiểm tra địa phương, trong văn bản hành chính trang trọng, hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo khi Giám mục thăm viếng giáo xứ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kinh lí
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kinh lí” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ trưởng đi kinh lí ở địa phương để nắm bắt tình hình thực tế.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc quan chức cấp cao đi thị sát công việc tại cơ sở.
Ví dụ 2: “Đức Giám mục sẽ kinh lí các giáo xứ trong giáo phận vào tháng tới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Công giáo, chỉ việc Giám mục đi thăm viếng mục vụ.
Ví dụ 3: “Quan Tổng đốc kinh lí các phủ huyện để xem xét việc thu thuế.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử thời phong kiến.
Ví dụ 4: “Chuyến kinh lí của lãnh đạo giúp phát hiện nhiều vấn đề cần giải quyết.”
Phân tích: Nhấn mạnh mục đích kiểm tra, phát hiện vấn đề của hoạt động kinh lí.
Ví dụ 5: “Bề trên Tổng quyền kinh lí các cộng đoàn tu sĩ theo định kỳ hằng năm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dòng tu Công giáo, chỉ việc bề trên thăm viếng các cộng đoàn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kinh lí
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh lí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thị sát | Ở yên một chỗ |
| Tuần tra | Bỏ mặc |
| Kiểm tra | Thờ ơ |
| Giám sát | Lơ là |
| Thanh tra | Phó mặc |
| Thăm viếng | Xa cách |
Dịch Kinh lí sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kinh lí | 经理 / 巡视 (Jīnglǐ / Xúnshì) | Inspection tour / Visitation | 巡視 (Junshi) | 순시 (Sunsi) |
Kết luận
Kinh lí là gì? Tóm lại, kinh lí là hoạt động của quan chức hoặc lãnh đạo cấp cao đi kiểm tra, thăm viếng các địa phương. Hiểu đúng từ “kinh lí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn phong trang trọng và ngữ cảnh tôn giáo.
