Chủ nghĩa Marx là gì? 📚 Nghĩa CNM
Chủ nghĩa Marx là gì? Chủ nghĩa Marx là hệ thống lý luận triết học, kinh tế và chính trị do Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập vào thế kỷ XIX, nghiên cứu quy luật vận động của xã hội và đấu tranh giai cấp. Đây là nền tảng tư tưởng của phong trào cộng sản quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nội dung cốt lõi và ý nghĩa của chủ nghĩa Marx nhé!
Chủ nghĩa Marx nghĩa là gì?
Chủ nghĩa Marx (Marxism) là học thuyết khoa học về sự nghiệp giải phóng giai cấp vô sản, giải phóng nhân dân lao động và giải phóng con người khỏi mọi áp bức, bóc lột. Học thuyết này được Karl Marx (1818-1883) và Friedrich Engels (1820-1895) sáng lập.
Chủ nghĩa Marx bao gồm ba bộ phận cấu thành:
Triết học Marxist: Gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Marx khẳng định “tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội”, nghĩa là điều kiện vật chất quyết định cách con người suy nghĩ và hành động.
Kinh tế chính trị Marxist: Phân tích bản chất của chủ nghĩa tư bản, chỉ ra quy luật giá trị thặng dư – nguồn gốc của sự bóc lột lao động.
Chủ nghĩa xã hội khoa học: Luận giải về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân trong việc xây dựng xã hội không có giai cấp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ nghĩa Marx”
Chủ nghĩa Marx ra đời vào giữa thế kỷ XIX tại châu Âu, kế thừa triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.
Marx tiếp thu phép biện chứng của Hegel nhưng “đảo ngược” nó theo hướng duy vật. Ông kết hợp với thực tiễn đấu tranh của phong trào công nhân để xây dựng học thuyết hoàn chỉnh.
Chủ nghĩa Marx sử dụng trong trường hợp nào?
Chủ nghĩa Marx được sử dụng làm nền tảng tư tưởng cho các đảng cộng sản, làm phương pháp luận nghiên cứu xã hội, lịch sử và kinh tế học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ nghĩa Marx”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “chủ nghĩa Marx” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chủ nghĩa Marx-Lenin là nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ hệ tư tưởng chính thức của một đảng cầm quyền.
Ví dụ 2: “Sinh viên ngành triết học cần nghiên cứu chủ nghĩa Marx để hiểu về chủ nghĩa duy vật biện chứng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục đại học về triết học.
Ví dụ 3: “Các nhà kinh tế học phương Tây cũng thừa nhận đóng góp của chủ nghĩa Marx trong việc phân tích mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu kinh tế, đánh giá giá trị học thuật của học thuyết.
Ví dụ 4: “Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 là sự vận dụng thành công chủ nghĩa Marx vào thực tiễn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về ảnh hưởng thực tiễn của học thuyết.
Ví dụ 5: “Chủ nghĩa Marx mới (Neo-Marxism) phát triển các luận điểm của Marx để phù hợp với thời đại ngày nay.”
Phân tích: Dùng để chỉ các trường phái kế thừa và phát triển tư tưởng Marx trong thế kỷ XX-XXI.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chủ nghĩa Marx”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa Marx”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ nghĩa Mác | Chủ nghĩa tư bản |
| Học thuyết Marx | Chủ nghĩa tự do |
| Tư tưởng Marxist | Chủ nghĩa duy tâm |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | Chủ nghĩa bảo thủ |
| Chủ nghĩa cộng sản | Chủ nghĩa cá nhân |
| Chủ nghĩa duy vật biện chứng | Chủ nghĩa xã hội không tưởng |
Dịch “Chủ nghĩa Marx” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ nghĩa Marx | 马克思主义 (Mǎkèsī zhǔyì) | Marxism | マルクス主義 (Marukusu shugi) | 마르크스주의 (Mareukeuseu-juui) |
Kết luận
Chủ nghĩa Marx là gì? Tóm lại, chủ nghĩa Marx là hệ thống học thuyết triết học, kinh tế và chính trị do Karl Marx và Engels sáng lập, có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử nhân loại và vẫn còn giá trị nghiên cứu đến ngày nay.
