Dân sự là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Dân sự
Dân sự là gì? Dân sự là lĩnh vực pháp luật điều chỉnh các quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân giữa cá nhân, tổ chức với nhau trên cơ sở bình đẳng, tự nguyện. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dân sự” ngay bên dưới!
Dân sự nghĩa là gì?
Dân sự là thuật ngữ pháp lý chỉ các quan hệ xã hội liên quan đến quyền lợi cá nhân, tài sản và nhân thân, được pháp luật bảo vệ và điều chỉnh. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực luật học.
Trong tiếng Việt, từ “dân sự” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong pháp luật: Dân sự đối lập với hình sự. Luật dân sự điều chỉnh các tranh chấp về tài sản, hợp đồng, thừa kế, hôn nhân gia đình — không mang tính trừng phạt như luật hình sự.
Trong đời sống: “Dân sự” còn dùng để phân biệt với quân sự. Ví dụ: “hàng không dân sự” (phục vụ người dân), “công trình dân sự” (không phải công trình quốc phòng).
Trong giao tiếp: Cụm từ “vụ án dân sự”, “tranh chấp dân sự”, “tòa án dân sự” xuất hiện phổ biến khi nói về các vấn đề pháp lý không liên quan đến tội phạm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân sự”
Từ “dân sự” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “dân” (民) nghĩa là người dân, “sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, “dân sự” chỉ những việc liên quan đến quyền lợi của công dân.
Sử dụng “dân sự” khi nói về các quan hệ pháp luật phi hình sự hoặc phân biệt với lĩnh vực quân sự.
Cách sử dụng “Dân sự” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân sự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dân sự” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dân sự” thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về pháp luật, tranh chấp tài sản hoặc khi phân biệt với quân đội.
Trong văn viết: “Dân sự” xuất hiện trong văn bản pháp luật (Bộ luật Dân sự), hợp đồng, đơn kiện, báo chí pháp đình và các tài liệu hành chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân sự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vụ tranh chấp đất đai này thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án dân sự.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ loại vụ án không phải hình sự.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc trong ngành hàng không dân sự.”
Phân tích: Phân biệt với hàng không quân sự, chỉ lĩnh vực phục vụ dân sinh.
Ví dụ 3: “Bộ luật Dân sự 2015 quy định về quyền sở hữu tài sản.”
Phân tích: Chỉ văn bản pháp luật điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân.
Ví dụ 4: “Hai bên đã đạt được thỏa thuận dân sự ngoài tòa.”
Phân tích: Chỉ việc giải quyết tranh chấp bằng hòa giải, không qua xét xử.
Ví dụ 5: “Công trình dân sự này phục vụ nhu cầu sinh hoạt của người dân.”
Phân tích: Phân biệt với công trình quốc phòng, an ninh.
“Dân sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dân sinh | Quân sự |
| Phi quân sự | Hình sự |
| Tư pháp (trong một số ngữ cảnh) | Quốc phòng |
| Dân dụng | An ninh |
| Phi hình sự | Công an |
| Thương mại (trong một số ngữ cảnh) | Binh nghiệp |
Kết luận
Dân sự là gì? Tóm lại, dân sự là lĩnh vực pháp luật và đời sống liên quan đến quyền lợi cá nhân, tài sản, phân biệt với hình sự và quân sự. Hiểu đúng từ “dân sự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
