Đại thể là gì? 📊 Nghĩa Đại thể

Đại thể là gì? Đại thể là cách nói chỉ phần lớn, nhìn chung hoặc xét về căn bản của một vấn đề, không đi sâu vào chi tiết. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các lỗi thường gặp với từ “đại thể” ngay bên dưới!

Đại thể nghĩa là gì?

Đại thể là từ dùng để chỉ phần chính yếu, tổng quát của sự vật, sự việc mà không xét đến những chi tiết nhỏ. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đại” nghĩa là lớn, “thể” nghĩa là hình thức, dạng thức.

Trong tiếng Việt, từ “đại thể” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Phần lớn, phần chủ yếu. Ví dụ: “Đại thể công việc đã hoàn thành.”

Nghĩa phó từ: Nhìn chung, về cơ bản. Ví dụ: “Đại thể mọi người đều đồng ý.”

Trong văn viết: Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, luận văn để diễn đạt ý khái quát.

Đại thể có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại thể” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Quốc. Trong Hán ngữ, 大體 (dà tǐ) mang nghĩa tương tự.

Sử dụng “đại thể” khi muốn nói về phần chính, phần lớn hoặc nhận định tổng quan về một vấn đề.

Cách sử dụng “Đại thể”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại thể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại thể” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo, nghị luận. Ví dụ: “Đại thể kế hoạch đã được phê duyệt.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “nhìn chung”, “cơ bản là”. Ví dụ: “Đại thể là vậy đó.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại thể”

Từ “đại thể” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đại thể tình hình kinh tế năm nay khả quan hơn năm trước.”

Phân tích: Dùng như phó từ, chỉ nhận định tổng quan về kinh tế.

Ví dụ 2: “Công trình đã hoàn thành đại thể, chỉ còn một số chi tiết nhỏ.”

Phân tích: Chỉ phần lớn, phần chính của công việc.

Ví dụ 3: “Đại thể mọi người đều tán thành phương án này.”

Phân tích: Nghĩa là phần đông, hầu hết mọi người.

Ví dụ 4: “Xét về đại thể, hai bản kế hoạch này giống nhau.”

Phân tích: Nhìn ở mức tổng quát, không xét chi tiết.

Ví dụ 5: “Đại thể câu chuyện là như vậy.”

Phân tích: Tóm tắt nội dung chính, không đi sâu vào tiểu tiết.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại thể”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại thể” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đại thể” với “đại để” (từ cổ, ít dùng).

Cách dùng đúng: “Đại thể công việc suôn sẻ” (không phải “đại để”).

Trường hợp 2: Dùng “đại thể” trong văn nói thân mật, gây cảm giác xa cách.

Cách dùng đúng: Thay bằng “nhìn chung” hoặc “cơ bản là” khi nói chuyện thường ngày.

“Đại thể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại thể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhìn chung Chi tiết
Cơ bản Cụ thể
Tổng quát Tỉ mỉ
Phần lớn Tiểu tiết
Khái quát Chi ly
Chủ yếu Riêng lẻ

Kết luận

Đại thể là gì? Tóm lại, đại thể là từ Hán Việt chỉ phần lớn, phần chính hoặc nhìn chung về một vấn đề. Hiểu đúng từ “đại thể” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.