Đại qui mô là gì? 📊 Nghĩa

Đại qui mô là gì? Đại qui mô là tính từ chỉ quy mô lớn, rộng lớn, có phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng trên diện rộng. Từ này thường dùng để mô tả các dự án, sự kiện, hoạt động có tầm vóc lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của “đại qui mô” ngay bên dưới!

Đại qui mô là gì?

Đại qui mô là tính từ Hán Việt dùng để chỉ những gì có quy mô lớn, phạm vi rộng, mức độ hoành tráng hoặc có sức ảnh hưởng trên diện rộng. Đây là từ ghép gồm hai thành phần:

“Đại”: Nghĩa là lớn, to lớn, vĩ đại.

“Qui mô” (hoặc quy mô): Chỉ kích thước, phạm vi, tầm vóc của một sự vật, sự việc.

Trong tiếng Việt, “đại qui mô” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong kinh tế: Sản xuất đại qui mô, doanh nghiệp đại qui mô.

Trong xây dựng: Công trình đại qui mô, dự án đại qui mô.

Trong sự kiện: Lễ hội đại qui mô, biểu diễn đại qui mô.

Trong quân sự: Chiến dịch đại qui mô, tập trận đại qui mô.

Đại qui mô có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại qui mô” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ xa xưa thông qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Quốc. Đây là từ ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các văn bản chính thống.

Sử dụng “đại qui mô” khi muốn nhấn mạnh tầm vóc lớn, quy mô hoành tráng của sự vật, sự việc.

Cách sử dụng “Đại qui mô”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại qui mô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại qui mô” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: dự án đại qui mô, sản xuất đại qui mô.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: triển khai đại qui mô, tổ chức đại qui mô.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại qui mô”

Từ “đại qui mô” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đang triển khai dự án đại qui mô tại khu vực phía Nam.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ dự án có quy mô lớn.

Ví dụ 2: “Chính phủ tiến hành cải cách đại qui mô trong lĩnh vực giáo dục.”

Phân tích: Nhấn mạnh phạm vi rộng lớn của cuộc cải cách.

Ví dụ 3: “Lễ hội được tổ chức đại qui mô với hàng nghìn người tham dự.”

Phân tích: Mô tả sự kiện có tầm vóc lớn.

Ví dụ 4: “Nhà máy sản xuất đại qui mô này tạo việc làm cho hàng vạn công nhân.”

Phân tích: Chỉ quy mô hoạt động rộng lớn của nhà máy.

Ví dụ 5: “Cuộc tập trận đại qui mô diễn ra trong 3 ngày liên tiếp.”

Phân tích: Nhấn mạnh quy mô hoành tráng của cuộc tập trận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại qui mô”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại qui mô” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “qui mô” với “quy mô”.

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận. “Quy mô” là cách viết phổ biến hơn theo quy chuẩn hiện hành.

Trường hợp 2: Dùng “đại qui mô” cho những việc nhỏ, không tương xứng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “đại qui mô” khi sự vật, sự việc thực sự có quy mô lớn, tầm ảnh hưởng rộng.

“Đại qui mô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại qui mô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quy mô lớn Nhỏ lẻ
Rộng lớn Thu hẹp
Hoành tráng Khiêm tốn
Đồ sộ Tiểu qui mô
Bề thế Hạn chế
Vĩ đại Nhỏ bé

Kết luận

Đại qui mô là gì? Tóm lại, đại qui mô là tính từ Hán Việt chỉ quy mô lớn, phạm vi rộng. Hiểu đúng từ “đại qui mô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.