Đài phát thanh là gì? 📻 Nghĩa

Đài phát thanh là gì? Đài phát thanh là cơ quan truyền thông sử dụng sóng radio để phát sóng các chương trình âm thanh như tin tức, âm nhạc, giải trí đến người nghe. Đây là phương tiện truyền thông đại chúng ra đời sớm, có sức ảnh hưởng lớn trong việc truyền tải thông tin. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “đài phát thanh” ngay bên dưới!

Đài phát thanh nghĩa là gì?

Đài phát thanh là đơn vị sản xuất và phát sóng các chương trình âm thanh thông qua sóng vô tuyến điện, giúp người nghe tiếp nhận thông tin mà không cần hình ảnh. Đây là danh từ ghép, trong đó “đài” chỉ trạm phát sóng; “phát thanh” nghĩa là truyền âm thanh đi xa.

Trong tiếng Việt, “đài phát thanh” được sử dụng với các nghĩa:

Trong truyền thông đại chúng: Đài phát thanh là kênh thông tin quan trọng, phát sóng tin tức, thời sự, âm nhạc và các chương trình giải trí đến mọi tầng lớp nhân dân.

Trong đời sống hàng ngày: Người dân thường nghe đài phát thanh để cập nhật tin tức, đặc biệt ở vùng nông thôn nơi radio vẫn là phương tiện phổ biến.

Trong lịch sử: Đài phát thanh đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện lớn như Cách mạng tháng Tám, khi Đài Tiếng nói Việt Nam phát đi bản Tuyên ngôn Độc lập.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đài phát thanh”

Từ “đài phát thanh” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện khi công nghệ radio được du nhập vào Việt Nam đầu thế kỷ 20. Đài Tiếng nói Việt Nam – đài phát thanh quốc gia – được thành lập ngày 7/9/1945.

Sử dụng “đài phát thanh” khi nói về cơ quan truyền thông phát sóng radio, các chương trình âm thanh hoặc hệ thống truyền thanh.

Cách sử dụng “Đài phát thanh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đài phát thanh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đài phát thanh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đài phát thanh” thường dùng khi nhắc đến việc nghe radio, ví dụ: “Sáng nào ông cũng nghe đài phát thanh.”

Trong văn viết: “Đài phát thanh” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, tài liệu lịch sử và các bài viết về truyền thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đài phát thanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đài phát thanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đài phát thanh tỉnh vừa phát sóng chương trình ca nhạc dân tộc.”

Phân tích: Chỉ cơ quan phát thanh cấp địa phương với nội dung cụ thể.

Ví dụ 2: “Bà tôi có thói quen nghe đài phát thanh mỗi buổi sáng.”

Phân tích: Dùng để chỉ thói quen nghe radio trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ 3: “Đài Tiếng nói Việt Nam là đài phát thanh quốc gia lâu đời nhất.”

Phân tích: Nhấn mạnh vị thế và lịch sử của đài phát thanh quốc gia.

Ví dụ 4: “Anh ấy là phát thanh viên nổi tiếng của đài phát thanh thành phố.”

Phân tích: Chỉ nơi làm việc, cơ quan công tác trong lĩnh vực truyền thông.

Ví dụ 5: “Đài phát thanh xã thông báo lịch tiêm vaccine cho bà con.”

Phân tích: Thể hiện chức năng truyền thông tin cộng đồng ở cấp cơ sở.

“Đài phát thanh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đài phát thanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đài radio Đài truyền hình
Đài tiếng nói Báo in
Trạm phát thanh Báo điện tử
Đài truyền thanh Kênh video
Hệ thống loa phát thanh Truyền thông hình ảnh

Kết luận

Đài phát thanh là gì? Tóm lại, đài phát thanh là cơ quan truyền thông phát sóng chương trình âm thanh qua sóng radio, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin đến công chúng. Hiểu đúng từ “đài phát thanh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.