Đại đoàn là gì? ⚔️ Ý nghĩa chi tiết

Đại đoàn là gì? Đại đoàn là đơn vị tổ chức quân sự cấp cao, thường gồm nhiều trung đoàn, tương đương cấp sư đoàn trong quân đội hiện đại. Đây là thuật ngữ gắn liền với lịch sử quân sự Việt Nam thời kỳ kháng chiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “đại đoàn” ngay bên dưới!

Đại đoàn là gì?

Đại đoàn là đơn vị tổ chức trong quân đội, có quy mô lớn hơn trung đoàn, thường bao gồm từ 5.000 đến 10.000 quân. Đây là danh từ Hán Việt thuộc lĩnh vực quân sự.

Trong tiếng Việt, từ “đại đoàn” có các cách hiểu:

Nghĩa quân sự: Chỉ đơn vị chiến đấu cấp cao trong quân đội, tương đương sư đoàn. Ví dụ: Đại đoàn 308, Đại đoàn 312.

Trong lịch sử Việt Nam: Đại đoàn là tên gọi các đơn vị chủ lực của Quân đội Nhân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954).

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ một nhóm người đông đảo, có tổ chức. Ví dụ: “Đại đoàn quân tình nguyện.”

Đại đoàn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại đoàn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đại” (大) nghĩa là lớn; “đoàn” (團) nghĩa là tổ chức, đội ngũ. Ghép lại, “đại đoàn” mang nghĩa là đơn vị quân đội quy mô lớn.

Sử dụng “đại đoàn” khi nói về các đơn vị quân sự cấp sư đoàn hoặc nhóm người có tổ chức đông đảo.

Cách sử dụng “Đại đoàn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại đoàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại đoàn” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách lịch sử, tài liệu quân sự. Ví dụ: “Đại đoàn 304 tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ.”

Văn nói: Dùng khi nhắc đến lịch sử kháng chiến hoặc các đơn vị quân đội. Ví dụ: “Ông nội tôi từng chiến đấu trong đại đoàn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại đoàn”

Từ “đại đoàn” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử và quân sự:

Ví dụ 1: “Đại đoàn 308 là đơn vị chủ lực đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ đơn vị quân sự cụ thể trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Các đại đoàn đã bao vây tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.”

Phân tích: Dùng trong mô tả chiến dịch quân sự.

Ví dụ 3: “Năm 1950, đại đoàn được đổi tên thành sư đoàn.”

Phân tích: Nói về sự thay đổi tên gọi trong tổ chức quân đội.

Ví dụ 4: “Đại đoàn quân tình nguyện lên đường chi viện.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ nhóm người đông đảo có tổ chức.

Ví dụ 5: “Ông là cựu chiến binh của Đại đoàn 312.”

Phân tích: Nhắc đến đơn vị quân đội trong quá khứ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại đoàn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại đoàn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đại đoàn” với “sư đoàn” trong ngữ cảnh hiện đại.

Cách dùng đúng: “Đại đoàn” dùng cho giai đoạn 1945-1954; “sư đoàn” dùng từ sau 1954 đến nay.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đại đòan” hoặc “đại doàn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đại đoàn” với dấu nặng ở “đoàn”.

“Đại đoàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sư đoàn Tiểu đội
Quân đoàn Trung đội
Binh đoàn Đại đội
Lữ đoàn Tiểu đoàn
Đơn vị chủ lực Phân đội
Cánh quân Tổ chiến đấu

Kết luận

Đại đoàn là gì? Tóm lại, đại đoàn là đơn vị quân sự cấp cao, tương đương sư đoàn, gắn liền với lịch sử kháng chiến Việt Nam. Hiểu đúng từ “đại đoàn” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử quân sự nước nhà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.