Đặc công là gì? ⚔️ Nghĩa chi tiết

Đặc công là gì? Đặc công là lực lượng quân sự tinh nhuệ, chuyên thực hiện các nhiệm vụ tác chiến đặc biệt như tập kích, phá hoại, trinh sát sau lưng địch. Đây là binh chủng huyền thoại của Quân đội Nhân dân Việt Nam, nổi tiếng với những chiến công hiển hách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của đặc công ngay bên dưới!

Đặc công nghĩa là gì?

Đặc công là binh chủng chuyên trách các nhiệm vụ tác chiến đặc biệt, đòi hỏi kỹ năng cao và tinh thần dũng cảm phi thường. Đây là danh từ Hán Việt chỉ lực lượng quân sự ưu tú trong quân đội.

Trong tiếng Việt, từ “đặc công” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa quân sự: Chỉ binh chủng chuyên thực hiện nhiệm vụ tập kích, đột nhập, phá hoại mục tiêu quan trọng của địch. Ví dụ: Bộ đội đặc công, chiến sĩ đặc công.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ người có khả năng đặc biệt, hoàn thành nhiệm vụ khó khăn. Ví dụ: “Anh ấy như đặc công vậy, việc gì cũng xong.”

Trong lịch sử: Đặc công Việt Nam nổi tiếng thế giới với chiến thuật “đánh nhanh, rút gọn”, gây cho địch nhiều tổn thất nặng nề trong các cuộc kháng chiến.

Đặc công có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đặc công” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “đặc” (特 – đặc biệt) và “công” (攻 – tấn công). Nghĩa gốc là “tấn công đặc biệt” hoặc “lực lượng tấn công đặc biệt”.

Binh chủng Đặc công Việt Nam được thành lập ngày 19/3/1967, phát triển từ các đội biệt động, cảm tử trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

Sử dụng “đặc công” khi nói về lực lượng quân sự tinh nhuệ hoặc người có khả năng phi thường.

Cách sử dụng “Đặc công”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đặc công” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đặc công” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ binh chủng hoặc người lính thuộc lực lượng đặc biệt. Ví dụ: bộ đội đặc công, lính đặc công, đặc công nước.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính chất đặc biệt, tinh nhuệ. Ví dụ: chiến thuật đặc công, tinh thần đặc công.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đặc công”

Từ “đặc công” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đặc công Việt Nam là nỗi khiếp sợ của quân thù.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ binh chủng quân đội.

Ví dụ 2: “Anh trai tôi là chiến sĩ đặc công thuộc Lữ đoàn 113.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “chiến sĩ”.

Ví dụ 3: “Trận đánh sân bay Tân Sơn Nhất là chiến công vang dội của đặc công.”

Phân tích: Danh từ chỉ lực lượng thực hiện trận đánh.

Ví dụ 4: “Đặc công nước luồn sâu tiêu diệt tàu địch trên sông.”

Phân tích: Chỉ lực lượng đặc công chuyên tác chiến dưới nước.

Ví dụ 5: “Cô ấy làm việc như đặc công, nhanh gọn và hiệu quả.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ví von người có khả năng làm việc xuất sắc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đặc công”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đặc công” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đặc công” với “biệt kích” (lực lượng của đối phương).

Cách dùng đúng: “Đặc công” là lực lượng của ta, “biệt kích” thường chỉ lực lượng địch.

Trường hợp 2: Nhầm “đặc công” với “đặc nhiệm” (lực lượng cảnh sát đặc biệt).

Cách dùng đúng: “Đặc công” thuộc quân đội, “đặc nhiệm” thuộc công an.

Trường hợp 3: Viết sai thành “đặt công” hoặc “đắc công”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đặc công” với dấu sắc.

“Đặc công”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đặc công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biệt động Bộ binh thường
Commando Lính nghĩa vụ
Lực lượng đặc biệt Quân chính quy
Binh chủng tinh nhuệ Dân quân
Cảm tử quân Hậu cần
Special forces Tân binh

Kết luận

Đặc công là gì? Tóm lại, đặc công là binh chủng quân sự tinh nhuệ chuyên thực hiện nhiệm vụ tác chiến đặc biệt. Hiểu đúng từ “đặc công” giúp bạn trân trọng hơn lực lượng anh hùng của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.