Da thuộc là gì? 👞 Nghĩa và giải thích Da thuộc
Da thuộc là gì? Da thuộc là vật liệu được chế tạo từ da động vật như bò, dê, cừu, cá sấu thông qua quá trình xử lý hóa học hoặc tự nhiên, tạo ra sản phẩm có độ bền cao, mềm dẻo và thẩm mỹ. Đây là chất liệu cao cấp được ưa chuộng trong ngành thời trang và nội thất. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và ứng dụng của da thuộc nhé!
Da thuộc nghĩa là gì?
Da thuộc là sản phẩm của quá trình thuộc da, biến da động vật từ trạng thái thô sơ, dễ phân hủy thành vật liệu bền vững, mềm mại và có tính thẩm mỹ cao. Đây là chất liệu tự nhiên được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thời trang.
Đặc điểm nổi bật của da thuộc:
Về độ bền: Da thuộc có độ bền cao gấp nhiều lần so với da tổng hợp, chịu được tác động của thời tiết, nước và ánh nắng mặt trời.
Về tính chất: Chất liệu này rất mềm, dẻo dai, có khả năng điều tiết nhiệt độ theo thời tiết – mát vào mùa hè và ấm vào mùa đông.
Về thẩm mỹ: Da thuộc có vẻ đẹp tự nhiên, sang trọng với các đường vân da đặc trưng và màu sắc đều đặn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Da thuộc”
Thuộc da là kỹ thuật có từ thời xa xưa khi con người sống bằng săn bắt, hái lượm. Họ đã sử dụng da động vật để làm áo quần che kín cơ thể và bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt.
Sử dụng từ “da thuộc” khi nói về các sản phẩm thời trang cao cấp như túi xách, ví, thắt lưng, giày dép, áo khoác hoặc trong lĩnh vực nội thất như ghế sofa, bọc xe hơi.
Da thuộc sử dụng trong trường hợp nào?
Da thuộc được dùng trong sản xuất thời trang cao cấp (túi xách, ví, thắt lưng, giày), nội thất sang trọng (ghế sofa, bọc đệm), phụ kiện thể thao và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Da thuộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “da thuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc túi xách này được làm từ da thuộc bò Ý cao cấp.”
Phân tích: Dùng để mô tả chất liệu sản phẩm thời trang, nhấn mạnh nguồn gốc và chất lượng.
Ví dụ 2: “Nghề thuộc da ở Việt Nam có truyền thống lâu đời.”
Phân tích: Đề cập đến ngành nghề thủ công truyền thống liên quan đến chế biến da.
Ví dụ 3: “Sản phẩm da thuộc cần được bảo quản đúng cách để giữ độ bền.”
Phân tích: Lời khuyên về cách chăm sóc đồ da trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ 4: “Ghế sofa da thuộc thật có giá cao nhưng rất bền đẹp theo thời gian.”
Phân tích: So sánh giá trị và chất lượng của sản phẩm nội thất từ da thuộc.
Ví dụ 5: “Để phân biệt da thuộc thật, hãy ngửi mùi tự nhiên của da động vật.”
Phân tích: Hướng dẫn cách nhận biết da thật và da giả trên thị trường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Da thuộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “da thuộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Da thật | Da giả |
| Da tự nhiên | Da tổng hợp |
| Leather | Da PU |
| Da cao cấp | Da công nghiệp |
| Da động vật | Da nhân tạo |
| Da nguyên bản | Simili |
Dịch “Da thuộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Da thuộc | 皮革 (Pígé) | Leather / Tanned leather | なめし革 (Nameshigawa) | 가죽 (Gajuk) |
Kết luận
Da thuộc là gì? Tóm lại, da thuộc là chất liệu cao cấp được chế tạo từ da động vật qua quy trình xử lý đặc biệt, mang lại độ bền, vẻ đẹp sang trọng và tính ứng dụng cao trong thời trang và nội thất.
