Dạ khúc là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Dạ khúc

Dạ khúc là gì? Dạ khúc là thể loại nhạc trữ tình, thường viết cho piano, mang giai điệu êm dịu, sâu lắng, gợi lên không khí và cảm xúc của đêm khuya. Đây là một trong những thể loại âm nhạc cổ điển lãng mạn nhất, được nhiều nhạc sĩ nổi tiếng sáng tác. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và ý nghĩa của “dạ khúc” ngay bên dưới!

Dạ khúc nghĩa là gì?

Dạ khúc (tiếng Anh: Nocturne, tiếng Pháp: Nocturne, tiếng Ý: Notturno) là tác phẩm âm nhạc lấy cảm hứng từ đêm, thường có tiết tấu chậm rãi, giai điệu du dương và giàu cảm xúc. Đây là danh từ chỉ một thể loại nhạc cổ điển phương Tây.

Trong tiếng Việt, từ “dạ khúc” được sử dụng với các nghĩa sau:

Theo nghĩa gốc Hán Việt: “Dạ” (夜) nghĩa là đêm, “khúc” (曲) nghĩa là bài hát, giai điệu. Dạ khúc là “bản nhạc của đêm” hay “khúc nhạc đêm”.

Trong âm nhạc cổ điển: Dạ khúc là thể loại độc tấu piano với đặc trưng giai điệu trữ tình ở tay phải, phần đệm rải ở tay trái, tạo nên âm thanh mềm mại như tiếng thì thầm trong đêm.

Trong văn học, nghệ thuật: “Dạ khúc” còn được dùng để đặt tên cho các tác phẩm thơ, truyện, bức tranh mang chủ đề về đêm, sự tĩnh lặng hoặc nỗi cô đơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dạ khúc”

Thể loại dạ khúc được nhạc sĩ người Ireland John Field sáng tạo vào đầu thế kỷ 19. Sau đó, nhạc sĩ thiên tài Frédéric Chopin đã phát triển và đưa dạ khúc lên đỉnh cao với 21 bản nocturne bất hủ.

Sử dụng “dạ khúc” khi nói về thể loại nhạc cổ điển, các tác phẩm nghệ thuật mang chủ đề đêm hoặc diễn tả cảm xúc trầm lắng, suy tư.

Cách sử dụng “Dạ khúc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dạ khúc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dạ khúc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dạ khúc” thường dùng khi bàn luận về âm nhạc cổ điển, giới thiệu tác phẩm hoặc diễn tả không khí lãng mạn. Ví dụ: “Tối nay nghe dạ khúc Chopin đi.”

Trong văn viết: “Dạ khúc” xuất hiện trong bài phê bình âm nhạc, sách giáo trình nghệ thuật, thơ văn lãng mạn, tên tác phẩm hội họa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dạ khúc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dạ khúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dạ khúc số 2 cung Mi giáng trưởng của Chopin là một trong những bản nhạc piano hay nhất mọi thời đại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tác phẩm âm nhạc cụ thể của nhạc sĩ Chopin.

Ví dụ 2: “Tiếng dương cầm vang lên như một bản dạ khúc giữa đêm khuya tĩnh mịch.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh âm thanh với thể loại nhạc êm dịu.

Ví dụ 3: “Bức tranh ‘Dạ khúc xanh và vàng’ của họa sĩ Whistler nổi tiếng thế giới.”

Phân tích: Dùng trong hội họa, đặt tên cho tác phẩm mang chủ đề đêm.

Ví dụ 4: “Tập thơ ‘Dạ khúc’ của anh ấy chứa đựng những nỗi niềm sâu kín.”

Phân tích: Dùng làm tên tác phẩm văn học, gợi cảm xúc trầm tư, lãng mạn.

Ví dụ 5: “Cô ấy chơi dạ khúc rất xuất sắc trong buổi hòa nhạc tối qua.”

Phân tích: Chỉ việc biểu diễn thể loại nhạc nocturne trên sân khấu.

“Dạ khúc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dạ khúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nocturne Aubade (khúc bình minh)
Khúc nhạc đêm Serenade (dạ yến khúc vui)
Notturno (tiếng Ý) March (hành khúc)
Nhạc trữ tình đêm Scherzo (khúc vui nhộn)
Bản nhạc đêm Waltz (nhạc khiêu vũ)
Khúc tĩnh lặng Étude (khúc luyện tập)

Kết luận

Dạ khúc là gì? Tóm lại, dạ khúc là thể loại nhạc trữ tình gợi cảm xúc đêm khuya, mang vẻ đẹp lãng mạn trong âm nhạc cổ điển. Hiểu đúng từ “dạ khúc” giúp bạn thưởng thức nghệ thuật sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.