Da bò là gì? 🐄 Nghĩa và giải thích Da bò
Da bò là gì? Da bò là chất liệu da tự nhiên được lấy từ lớp da của con bò, sau khi qua quá trình thuộc da sẽ trở thành nguyên liệu cao cấp trong ngành thời trang và nội thất. Đây là loại da được ưa chuộng nhờ độ bền bỉ, mềm mại và tính thẩm mỹ cao. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng da bò trong cuộc sống nhé!
Da bò nghĩa là gì?
Da bò (tiếng Anh: Cowhide) là tấm da tự nhiên được lấy từ bò, có thể ở dạng thô hoặc đã qua xử lý thuộc da. Đây là chất liệu phổ biến trong ngành công nghiệp thời trang và nội thất gia đình.
Đặc điểm nhận dạng da bò thật: Lỗ chân lông có hình tròn, thẳng, phân bố đều trên bề mặt. Da bò có độ dẻo dai, bền bỉ và khả năng chịu bào mòn tốt. Khi chạm tay vào da thật sẽ cảm nhận được hơi ấm và độ mềm mại đặc trưng.
Các loại da bò phổ biến: Da bò trơn (bề mặt mịn, đồng màu), da bò hạt (có vân nổi sần sùi), da bò vân (giữ nguyên đường vân tự nhiên), da bò sáp (phủ lớp sáp hoặc dầu bảo vệ). Mỗi loại có đặc tính riêng phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Nguồn gốc và xuất xứ của da bò
Da bò là sản phẩm phụ của ngành chăn nuôi và chế biến thực phẩm từ gia súc, được con người sử dụng từ hàng nghìn năm trước. Ngành thuộc da đã phát triển từ thời cổ đại với phương pháp truyền thống sử dụng chất Tannin từ thực vật.
Sử dụng da bò khi cần chất liệu bền, sang trọng cho các sản phẩm thời trang hoặc nội thất cao cấp.
Da bò sử dụng trong trường hợp nào?
Da bò được dùng để sản xuất túi xách, ví, thắt lưng, giày dép, áo khoác, ghế sofa, nội thất xe hơi và các phụ kiện thời trang cao cấp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng da bò
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ da bò trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc túi xách da bò thật này có thể sử dụng được hơn 20 năm.”
Phân tích: Nhấn mạnh độ bền của sản phẩm làm từ da bò chính hãng.
Ví dụ 2: “Ghế sofa da bò trong phòng khách tạo vẻ sang trọng cho ngôi nhà.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng của da bò trong lĩnh vực nội thất gia đình.
Ví dụ 3: “Anh ấy mua đôi giày da bò handmade từ Ý.”
Phân tích: Đề cập đến sản phẩm thời trang cao cấp làm từ da bò.
Ví dụ 4: “Da bò hạt có bề mặt sần sùi, mang phong cách cá tính hơn da bò trơn.”
Phân tích: So sánh đặc điểm giữa các loại da bò khác nhau.
Ví dụ 5: “Cần bảo quản sản phẩm da bò ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.”
Phân tích: Hướng dẫn cách giữ gìn đồ da bò đúng cách.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với da bò
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với da bò:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Da thuộc | Da giả |
| Da thật | Da PU |
| Cowhide | Da simili |
| Da tự nhiên | Da nhân tạo |
| Leather | Da PVC |
| Da động vật | Da tổng hợp |
Dịch da bò sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Da bò | 牛皮 (Niúpí) | Cowhide / Leather | 牛革 (Gyūkawa) | 소가죽 (Sogajuk) |
Kết luận
Da bò là gì? Tóm lại, da bò là chất liệu da tự nhiên từ bò, được sử dụng rộng rãi trong thời trang và nội thất nhờ độ bền cao và vẻ đẹp sang trọng.
