Cứu giúp là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Cứu giúp

Cứu giúp là gì? Cứu giúp là hành động giúp đỡ ai đó thoát khỏi cảnh nghèo khó, hoạn nạn hoặc tình huống khó khăn trong cuộc sống. Đây là động từ mang ý nghĩa nhân văn cao đẹp, thể hiện tinh thần tương thân tương ái của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “cứu giúp” trong tiếng Việt nhé!

Cứu giúp nghĩa là gì?

Cứu giúp là động từ chỉ hành động giúp cho ai đó thoát khỏi cảnh nghèo khó, hoạn nạn hoặc khó khăn. Đây là từ ghép gồm hai yếu tố “cứu” và “giúp” đều mang nghĩa hỗ trợ, che chở.

Trong tiếng Việt, từ “cứu giúp” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong đời sống xã hội: Cứu giúp người nghèo, người gặp hoạn nạn bằng vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: phát chẩn để cứu giúp dân nghèo.

Trong tôn giáo: Trời Phật cứu giúp chúng sinh thoát khỏi khổ đau, bể khổ trầm luân.

Trong văn học: Thể hiện lòng nhân ái, đức hy sinh cao cả của con người đối với đồng loại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứu giúp”

Từ “cứu giúp” là từ ghép đẳng lập gồm hai yếu tố Hán Việt: “cứu” (救) nghĩa là giúp thoát khỏi nguy hiểm và “giúp” nghĩa là hỗ trợ. Hai từ này kết hợp tạo nên nghĩa nhấn mạnh hành động hỗ trợ người gặp khó khăn.

Sử dụng từ “cứu giúp” khi muốn diễn tả hành động giúp đỡ người khác thoát khỏi cảnh nghèo khó, hoạn nạn hoặc tình huống khó khăn trong cuộc sống.

Cứu giúp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cứu giúp” được dùng khi nói về việc hỗ trợ người nghèo, nạn nhân thiên tai, người gặp hoạn nạn hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo về sự che chở của đấng thiêng liêng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứu giúp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cứu giúp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời Phật cứu giúp chúng sinh thoát khỏi bể khổ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thể hiện niềm tin vào sự che chở của đấng thiêng liêng.

Ví dụ 2: “Chính quyền địa phương đã cứu giúp bà con vùng lũ bằng lương thực và thuốc men.”

Phân tích: Dùng để chỉ hành động hỗ trợ vật chất cho người gặp hoạn nạn.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã cứu giúp tôi qua giai đoạn khó khăn nhất cuộc đời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hỗ trợ tinh thần, giúp vượt qua khó khăn.

Ví dụ 4: “Các nhà hảo tâm đã cứu giúp nhiều trẻ em mồ côi có cơ hội đến trường.”

Phân tích: Thể hiện hành động từ thiện, giúp đỡ người yếu thế trong xã hội.

Ví dụ 5: “Cứu giúp người khác chính là gieo phúc cho bản thân.”

Phân tích: Câu nói mang tính triết lý về nhân quả và lòng nhân ái.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cứu giúp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứu giúp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cứu trợ Bỏ mặc
Giúp đỡ Hãm hại
Hỗ trợ Làm ngơ
Cứu vớt Phá hoại
Giải cứu Gây hại
Tương trợ Thờ ơ

Dịch “Cứu giúp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cứu giúp 救助 (Jiùzhù) Help / Relieve 救助する (Kyūjo suru) 구조하다 (Gujohada)

Kết luận

Cứu giúp là gì? Tóm lại, cứu giúp là hành động giúp đỡ người khác thoát khỏi cảnh nghèo khó, hoạn nạn, thể hiện tinh thần nhân ái và đạo lý tương thân tương ái của người Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.