Cứt su là gì? 💩 Ý nghĩa và cách hiểu Cứt su
Cứt su là gì? Cứt su là cách gọi dân gian chỉ chất nhựa đen, dẻo tiết ra từ cây cao su khi bị cạo mủ lâu ngày hoặc phần mủ cao su đông đặc, biến chất. Đây là từ thông dụng trong vùng trồng cao su ở Việt Nam, đặc biệt tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cứt su” ngay bên dưới!
Cứt su nghĩa là gì?
Cứt su là danh từ chỉ phần mủ cao su bị đông cứng, biến chất hoặc cặn bã còn sót lại trên thân cây, chén hứng mủ sau quá trình khai thác. Đây là cụm từ thuần Việt, thuộc lớp từ nghề nghiệp của người làm cao su.
Trong tiếng Việt, cụm từ “cứt su” được sử dụng với các nghĩa:
Trong ngành cao su: Chỉ phần mủ thừa, mủ đông, mủ chén — loại mủ chất lượng thấp hơn mủ nước, thường được thu gom riêng để chế biến cao su cấp thấp.
Trong đời sống vùng cao su: “Cứt su” còn dùng để chỉ vết bẩn do mủ cao su dính vào quần áo, da tay — rất khó tẩy rửa.
Trong nghĩa bóng: Đôi khi dùng để ví von thứ gì đó dính chặt, khó bỏ hoặc đồ bỏ đi, không giá trị.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứt su”
Từ “cứt su” có nguồn gốc từ vùng trồng cao su Đông Nam Bộ, xuất hiện cùng với ngành khai thác mủ cao su từ thời Pháp thuộc. “Su” là cách gọi tắt của “cao su” trong tiếng dân gian.
Sử dụng “cứt su” khi nói về mủ cao su đông đặc, cặn mủ hoặc vết bẩn do mủ cao su gây ra.
Cách sử dụng “Cứt su” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cứt su” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Cứt su” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cứt su” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của công nhân cao su, nông dân vùng trồng cao su. Ví dụ: “Đi cạo về dính đầy cứt su.”
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, ngành cao su hoặc văn học hiện thực về đời sống công nhân đồn điền.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứt su”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “cứt su”:
Ví dụ 1: “Công nhân thu gom cứt su để bán cho nhà máy chế biến.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ mủ cao su đông đặc được thu mua.
Ví dụ 2: “Cái áo dính cứt su rồi, giặt hoài không sạch.”
Phân tích: Chỉ vết bẩn do mủ cao su gây ra, rất khó tẩy.
Ví dụ 3: “Giá cứt su năm nay thấp hơn mủ nước nhiều.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, so sánh giá các loại mủ cao su.
Ví dụ 4: “Tay chân lấm lem cứt su sau buổi cạo mủ.”
Phân tích: Miêu tả công việc lao động của người cạo mủ cao su.
Ví dụ 5: “Đồ cứt su, vứt đi cho rồi!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ đồ vật không còn giá trị.
“Cứt su”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứt su”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mủ đông | Mủ nước |
| Mủ chén | Mủ tươi |
| Mủ tạp | Mủ loại 1 |
| Cao su cục | Latex |
| Mủ dây | Mủ nguyên chất |
| Cặn mủ | Mủ tinh |
Kết luận
Cứt su là gì? Tóm lại, cứt su là mủ cao su đông đặc, biến chất — thuật ngữ dân gian gắn liền với ngành cao su Việt Nam. Hiểu đúng từ “cứt su” giúp bạn nắm thêm vốn từ vựng nghề nghiệp đặc trưng của vùng Đông Nam Bộ.
