Voice mail là gì? 📞 Khái niệm
Voice mail là gì? Voice mail là hệ thống lưu trữ tin nhắn thoại, cho phép người gọi để lại lời nhắn khi người nhận không thể nghe máy. Đây là tính năng quen thuộc trên điện thoại di động và cố định. Cùng tìm hiểu cách sử dụng voice mail và những lưu ý quan trọng ngay bên dưới!
Voice mail là gì?
Voice mail là dịch vụ thư thoại điện tử, cho phép người gọi ghi âm và gửi tin nhắn bằng giọng nói khi người nhận không nghe máy hoặc đang bận. Đây là danh từ ghép từ tiếng Anh, trong đó “voice” nghĩa là giọng nói và “mail” nghĩa là thư.
Trong tiếng Việt, “voice mail” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Hộp thư thoại, nơi lưu trữ các tin nhắn âm thanh từ người gọi đến.
Nghĩa mở rộng: Chỉ chung hệ thống nhắn tin bằng giọng nói trong doanh nghiệp, tổng đài.
Trong công nghệ: Voice mail là tính năng tích hợp sẵn trên điện thoại thông minh, cho phép người dùng nghe lại tin nhắn mọi lúc mọi nơi.
Voice mail có nguồn gốc từ đâu?
Voice mail ra đời vào những năm 1970 tại Mỹ, được phát triển bởi các công ty viễn thông nhằm thay thế máy trả lời tự động truyền thống. Hệ thống này nhanh chóng phổ biến toàn cầu nhờ tính tiện lợi.
Sử dụng “voice mail” khi muốn nhắc đến tính năng nhắn tin thoại trên điện thoại hoặc hệ thống tổng đài doanh nghiệp.
Cách sử dụng “Voice mail”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “voice mail” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Voice mail” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hộp thư thoại hoặc tin nhắn thoại. Ví dụ: kiểm tra voice mail, để lại voice mail, xóa voice mail.
Trong văn viết: Thường giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh hoặc dịch là “thư thoại”, “hộp thư thoại”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Voice mail”
Từ “voice mail” được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở:
Ví dụ 1: “Anh ấy không nghe máy, tôi đã để lại voice mail rồi.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tin nhắn thoại đã ghi âm.
Ví dụ 2: “Nhớ kiểm tra voice mail thường xuyên để không bỏ lỡ cuộc gọi quan trọng.”
Phân tích: Chỉ hộp thư thoại cần được theo dõi.
Ví dụ 3: “Hệ thống voice mail của công ty hoạt động 24/7.”
Phân tích: Chỉ dịch vụ thư thoại doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Tôi vừa nhận được voice mail từ khách hàng.”
Phân tích: Danh từ chỉ tin nhắn thoại cụ thể.
Ví dụ 5: “Bạn có thể thiết lập lời chào voice mail theo ý muốn.”
Phân tích: Chỉ tính năng tùy chỉnh hộp thư thoại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Voice mail”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “voice mail” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “voicemail” (viết liền) hoặc “voice-mail” (có gạch nối).
Cách dùng đúng: Viết tách “voice mail” hoặc theo chuẩn của nhà mạng đang sử dụng.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn voice mail với tin nhắn văn bản (SMS).
Cách dùng đúng: Voice mail là tin nhắn bằng giọng nói, khác với tin nhắn văn bản thông thường.
“Voice mail”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “voice mail”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thư thoại | Cuộc gọi trực tiếp |
| Hộp thư thoại | Tin nhắn văn bản |
| Tin nhắn thoại | |
| Voicemail | Chat trực tuyến |
| Lời nhắn thoại | Gọi video |
| Answering machine | Fax |
Kết luận
Voice mail là gì? Tóm lại, voice mail là hệ thống thư thoại giúp lưu trữ tin nhắn bằng giọng nói khi không thể nghe máy. Hiểu đúng về “voice mail” giúp bạn sử dụng tính năng này hiệu quả hơn.
