Cương thường là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Cương thường

Cương thường là gì? Cương thường là khái niệm Nho giáo chỉ những nguyên tắc đạo đức cơ bản trong các mối quan hệ xã hội, bao gồm tam cương và ngũ thường. Đây là nền tảng luân lý chi phối xã hội phong kiến Việt Nam suốt nhiều thế kỷ. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và nguồn gốc của từ “cương thường” ngay bên dưới!

Cương thường nghĩa là gì?

Cương thường là hệ thống đạo đức Nho giáo, gồm “tam cương” (ba mối quan hệ chính: vua – tôi, cha – con, vợ – chồng) và “ngũ thường” (năm đức tính: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín). Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “cương” nghĩa là giềng mối, “thường” nghĩa là đạo lý bất biến.

Trong tiếng Việt, từ “cương thường” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong Nho giáo: Cương thường là chuẩn mực đạo đức buộc mọi người phải tuân theo để duy trì trật tự xã hội. Ví dụ: “Giữ gìn cương thường” nghĩa là sống đúng đạo lý.

Trong văn học cổ: “Cương thường” thường xuất hiện trong thơ ca, truyện Nôm để nói về bổn phận, trách nhiệm của con người trong gia đình và xã hội.

Trong đời sống hiện đại: Từ này đôi khi được dùng để chỉ những nguyên tắc đạo đức truyền thống, hoặc mang sắc thái phê phán những quan niệm cổ hủ, lạc hậu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cương thường”

Từ “cương thường” có nguồn gốc từ Nho giáo Trung Quốc, được du nhập vào Việt Nam từ thời Bắc thuộc và phát triển mạnh dưới các triều đại phong kiến. Khái niệm này gắn liền với tư tưởng của Khổng Tử và Mạnh Tử.

Sử dụng “cương thường” khi nói về đạo đức Nho giáo, luân lý truyền thống hoặc các mối quan hệ xã hội theo quan niệm xưa.

Cách sử dụng “Cương thường” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cương thường” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cương thường” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cương thường” thường xuất hiện khi thảo luận về đạo đức truyền thống, lịch sử tư tưởng hoặc phê bình xã hội phong kiến.

Trong văn viết: “Cương thường” xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, văn học cổ điển, các bài nghiên cứu về Nho giáo và văn hóa Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cương thường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cương thường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xã hội phong kiến đề cao cương thường như chuẩn mực đạo đức tối thượng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hệ thống luân lý Nho giáo.

Ví dụ 2: “Nàng Kiều bị xem là người phụ bạc cương thường vì không giữ trọn chữ trinh.”

Phân tích: Chỉ việc vi phạm đạo đức truyền thống theo quan niệm xưa.

Ví dụ 3: “Nhiều quan niệm cương thường đã trở nên lỗi thời trong xã hội hiện đại.”

Phân tích: Dùng với sắc thái phê phán những tư tưởng cổ hủ.

Ví dụ 4: “Đạo làm con phải giữ tròn cương thường với cha mẹ.”

Phân tích: Chỉ bổn phận, trách nhiệm trong mối quan hệ gia đình.

Ví dụ 5: “Văn học trung đại Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng cương thường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu văn học, lịch sử tư tưởng.

“Cương thường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cương thường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Luân thường Loạn luân
Đạo lý Vô đạo
Luân lý Bất nghĩa
Tam cương ngũ thường Phản nghịch
Đạo nghĩa Bội bạc
Lễ giáo Vô luân

Kết luận

Cương thường là gì? Tóm lại, cương thường là hệ thống đạo đức Nho giáo bao gồm tam cương và ngũ thường, đóng vai trò quan trọng trong văn hóa truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “cương thường” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.