Cường quyền là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Cường quyền
Cường quyền là gì? Cường quyền là quyền lực mạnh mẽ, thường dùng để chỉ thế lực áp bức, chèn ép người yếu thế bằng sức mạnh hoặc địa vị. Đây là khái niệm quan trọng trong văn học, lịch sử và đời sống xã hội Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cường quyền” ngay bên dưới!
Cường quyền nghĩa là gì?
Cường quyền là danh từ chỉ quyền lực lớn mạnh, thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ thế lực dùng sức mạnh để áp đặt, chèn ép người khác. Từ này được ghép từ “cường” (mạnh) và “quyền” (quyền lực).
Trong tiếng Việt, từ “cường quyền” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong văn học và lịch sử: Cường quyền thường xuất hiện khi nói về các thế lực phong kiến, thực dân áp bức nhân dân. Ví dụ: “Đấu tranh chống cường quyền” – ý chỉ việc đứng lên chống lại sự bất công.
Trong đời sống xã hội: “Cường quyền” dùng để phê phán những người lạm dụng quyền lực, chức vụ để bắt nạt, chèn ép người yếu thế.
Trong triết học và chính trị: Cường quyền gắn liền với khái niệm bạo quyền, chuyên chế – những hình thức cai trị bằng vũ lực thay vì công lý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường quyền”
Từ “cường quyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cường” (強) nghĩa là mạnh mẽ, “quyền” (權) nghĩa là quyền lực. Đây là từ ghép đẳng lập, được sử dụng phổ biến trong văn chương và ngôn ngữ chính luận.
Sử dụng “cường quyền” khi muốn diễn tả sự áp bức bằng quyền lực, phê phán hành vi lạm quyền hoặc ca ngợi tinh thần đấu tranh chống bất công.
Cách sử dụng “Cường quyền” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cường quyền” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cường quyền” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cường quyền” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, quyền con người hoặc khi phê phán ai đó lạm dụng quyền lực.
Trong văn viết: “Cường quyền” phổ biến trong văn bản chính luận, tác phẩm văn học hiện thực, báo chí phản ánh bất công xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cường quyền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cường quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân dân ta đã đứng lên đấu tranh chống cường quyền thực dân.”
Phân tích: Dùng để chỉ thế lực áp bức – chế độ thực dân xâm lược.
Ví dụ 2: “Anh ấy không bao giờ cúi đầu trước cường quyền.”
Phân tích: Ca ngợi tinh thần bất khuất, không chịu khuất phục trước quyền lực bất chính.
Ví dụ 3: “Cường quyền không thể che lấp công lý mãi được.”
Phân tích: Khẳng định chân lý rằng sức mạnh bạo lực không thể thắng được lẽ phải.
Ví dụ 4: “Văn học hiện thực phê phán đã vạch trần bộ mặt cường quyền phong kiến.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, chỉ giai cấp thống trị áp bức nông dân.
Ví dụ 5: “Đừng dùng cường quyền để bắt nạt người yếu thế.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên lạm dụng quyền lực để chèn ép người khác.
“Cường quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cường quyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bạo quyền | Công lý |
| Chuyên quyền | Dân chủ |
| Độc tài | Bình đẳng |
| Áp bức | Tự do |
| Bá quyền | Công bằng |
| Thế lực | Nhân quyền |
Kết luận
Cường quyền là gì? Tóm lại, cường quyền là quyền lực mạnh mẽ thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự áp bức bất công. Hiểu đúng từ “cường quyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận thức sâu sắc hơn về công bằng xã hội.
