Kế chân là gì? 🦵 Ý nghĩa và cách hiểu Kế chân
Kế chân là gì? Kế chân là động từ chỉ việc tiếp tục công việc của người khác làm dở hoặc thay thế người khác ở một cương vị, chức vụ nào đó. Đây là từ thường dùng trong công việc, tổ chức khi có sự chuyển giao nhiệm vụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “kế chân” nhé!
Kế chân nghĩa là gì?
Kế chân là động từ có nghĩa tiếp tục công việc của người khác làm dở, hoặc thay người khác đảm nhận một vị trí, chức vụ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công sở, tổ chức.
Trong công việc: Từ “kế chân” được dùng khi một người tiếp nhận vị trí mà người trước đó để lại. Ví dụ: trưởng phòng kế chân giám đốc, nhân viên mới kế chân người nghỉ việc.
Trong đời sống: Ngoài nghĩa công việc, kế chân còn mang hàm ý tiếp nối, kế thừa. Người kế chân không chỉ thay thế về mặt vị trí mà còn có trách nhiệm duy trì và phát triển những gì người trước để lại.
Phân biệt với “kế nhiệm”: “Kế chân” mang tính khẩu ngữ, gần gũi hơn “kế nhiệm”. Trong khi “kế nhiệm” thường dùng trong văn bản chính thức, “kế chân” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kế chân”
Từ “kế chân” là từ ghép thuần Việt, gồm “kế” (tiếp nối, thay thế) và “chân” (cương vị, chức vụ trong tổ chức). Trong tiếng Việt, “chân” còn mang nghĩa vị trí, phận sự như: có chân trong hội đồng, thiếu một chân tổ tôm.
Sử dụng “kế chân” khi nói về việc thay thế ai đó trong công việc, tiếp nhận vị trí hoặc nhiệm vụ người khác để lại.
Kế chân sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kế chân” được dùng khi đề cập đến việc thay thế người khác ở một vị trí công tác, tiếp tục công việc dang dở hoặc đảm nhận chức vụ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kế chân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kế chân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh Minh sẽ kế chân chị Lan làm trưởng phòng marketing.”
Phân tích: Anh Minh thay thế chị Lan đảm nhận vị trí trưởng phòng, tiếp tục công việc quản lý.
Ví dụ 2: “Sau khi giám đốc nghỉ hưu, phó giám đốc kế chân điều hành công ty.”
Phân tích: Phó giám đốc tiếp nhận vai trò lãnh đạo thay cho người tiền nhiệm.
Ví dụ 3: “Cô ấy kế chân mẹ tiếp quản cửa hàng tạp hóa gia đình.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh gia đình, chỉ việc con cái tiếp nối công việc kinh doanh của cha mẹ.
Ví dụ 4: “Không ai đủ năng lực kế chân ông ấy ở vị trí này.”
Phân tích: Nhấn mạnh khó khăn trong việc tìm người thay thế xứng đáng.
Ví dụ 5: “Tôi được cử kế chân anh Tuấn phụ trách dự án trong thời gian anh ấy đi công tác.”
Phân tích: Chỉ việc tạm thời đảm nhận công việc thay người vắng mặt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kế chân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kế chân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kế nhiệm | Tiền nhiệm |
| Thay thế | Giữ nguyên |
| Tiếp quản | Bàn giao |
| Kế vị | Thoái vị |
| Nối nghiệp | Từ bỏ |
| Đảm nhiệm | Từ chức |
Dịch “Kế chân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kế chân | 接替 (Jiētì) | Succeed / Take over | 後任する (Kōnin suru) | 뒤를 잇다 (Dwireul itda) |
Kết luận
Kế chân là gì? Tóm lại, kế chân là từ chỉ việc thay thế hoặc tiếp tục công việc của người khác ở một vị trí, chức vụ. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp công sở và đời sống hàng ngày của người Việt.
