Cảnh vẻ là gì? 🌄 Nghĩa và giải thích Cảnh vẻ
Cảnh vẻ là gì? Cảnh vẻ là tính từ khẩu ngữ chỉ thái độ tỏ ra thanh cảnh, cầu kỳ, thường dùng để miêu tả cách ăn uống hoặc hành xử có phần phô trương, không tự nhiên. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo trong cách thể hiện bản thân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “cảnh vẻ” trong tiếng Việt nhé!
Cảnh vẻ nghĩa là gì?
Cảnh vẻ là tính từ trong khẩu ngữ tiếng Việt, chỉ thái độ tỏ ra thanh cảnh, cầu kỳ, kiểu cách trong cách ăn uống hoặc sinh hoạt. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không chân thật.
Trong cuộc sống, từ “cảnh vẻ” được hiểu theo nhiều góc độ:
Về cách ăn uống: Người “cảnh vẻ” thường ăn uống kiểu cách, chậm rãi, tỏ ra thanh lịch nhưng có phần gượng ép, không tự nhiên. Ví dụ: “Cô ấy ăn uống cảnh vẻ quá, chẳng giống ở nhà.”
Về cách hành xử: Từ này còn dùng để chỉ người hay làm điệu, phô trương vẻ sang trọng, lịch sự quá mức cần thiết nhằm gây ấn tượng với người khác.
Trong giao tiếp: “Cảnh vẻ” thường được dùng với ý trêu đùa hoặc phê phán nhẹ nhàng về thái độ không thật của ai đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảnh vẻ”
Từ “cảnh vẻ” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp giữa “cảnh” (cảnh sắc, thanh cảnh) và “vẻ” (vẻ ngoài, sự thể hiện bề ngoài). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chỉ cách thể hiện bề ngoài có phần cầu kỳ, kiểu cách.
Sử dụng từ “cảnh vẻ” khi muốn miêu tả ai đó tỏ ra thanh lịch, cầu kỳ một cách không tự nhiên, thường trong ngữ cảnh ăn uống hoặc sinh hoạt hàng ngày.
Cảnh vẻ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cảnh vẻ” được dùng khi nhận xét về cách ăn uống kiểu cách, thái độ làm điệu, hoặc khi ai đó cố tỏ ra sang trọng, lịch sự quá mức trong sinh hoạt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảnh vẻ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảnh vẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ở nhà ăn uống bình thường, ra ngoài lại cảnh vẻ.”
Phân tích: Chỉ người thay đổi cách ăn uống khi ở nơi công cộng, tỏ ra thanh lịch hơn bình thường.
Ví dụ 2: “Đừng có cảnh vẻ, cứ tự nhiên đi!”
Phân tích: Lời khuyên bỏ thái độ kiểu cách, gượng ép để trở về với bản chất thật.
Ví dụ 3: “Cô ấy ăn uống cảnh vẻ lắm, chẳng bao giờ nói to.”
Phân tích: Miêu tả người có cách ăn uống nhẹ nhàng, từ tốn, có phần cầu kỳ.
Ví dụ 4: “Anh ta hay cảnh vẻ trước mặt sếp để lấy lòng.”
Phân tích: Chỉ thái độ giả tạo, tỏ ra lịch sự nhằm mục đích gây ấn tượng.
Ví dụ 5: “Nhà quê lên phố mà cảnh vẻ như tiểu thư.”
Phân tích: Ý châm biếm nhẹ về người cố tỏ ra sang trọng, kiểu cách không phù hợp với hoàn cảnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảnh vẻ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảnh vẻ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Làm điệu | Tự nhiên |
| Kiểu cách | Giản dị |
| Phô trương | Chân thật |
| Cầu kỳ | Mộc mạc |
| Giả tạo | Khiêm tốn |
| Khoe khoang | Bình dị |
Dịch “Cảnh vẻ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cảnh vẻ | 做作 (Zuòzuo) | Pretentious | 気取る (Kidoru) | 허세 (Heose) |
Kết luận
Cảnh vẻ là gì? Tóm lại, cảnh vẻ là từ khẩu ngữ chỉ thái độ tỏ ra thanh cảnh, cầu kỳ, kiểu cách trong cách ăn uống hoặc hành xử. Hiểu rõ từ “cảnh vẻ” giúp bạn nhận diện và sử dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày.
