Cuống là gì? 🌿 Nghĩa, giải thích từ Cuống
Cuống là gì? Cuống là danh từ chỉ phần nối liền giữa quả, lá, hoa với cành cây hoặc phần nối các bộ phận trong cơ thể. Ngoài ra, “cuống” còn xuất hiện trong các từ ghép diễn tả trạng thái vội vàng, hốt hoảng. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cuống” ngay bên dưới!
Cuống nghĩa là gì?
Cuống là danh từ chỉ bộ phận hình que, có chức năng nối liền và giữ các phần của cây hoặc cơ thể với nhau. Đây là từ thuần Việt, thuộc loại danh từ.
Trong tiếng Việt, từ “cuống” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong thực vật học: Cuống là phần nối quả, lá, hoa với cành cây. Ví dụ: cuống lá, cuống hoa, cuống quả.
Trong giải phẫu học: “Cuống” chỉ phần nối các cơ quan trong cơ thể. Ví dụ: cuống họng, cuống phổi, cuống não.
Trong từ ghép: “Cuống” kết hợp với từ khác tạo thành tính từ chỉ trạng thái vội vàng, hốt hoảng. Ví dụ: cuống cuồng, cuống quýt.
Trong giao tiếp đời thường: “Cuống” còn dùng độc lập để chỉ trạng thái luống cuống, mất bình tĩnh. Ví dụ: “Đừng có cuống lên như thế!”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cuống”
Từ “cuống” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong đời sống nông nghiệp của người Việt. Từ này gắn liền với việc quan sát cây cối, hoa quả trong tự nhiên.
Sử dụng “cuống” khi muốn chỉ phần nối của thực vật, bộ phận cơ thể hoặc diễn tả trạng thái vội vàng, hốt hoảng.
Cách sử dụng “Cuống” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cuống” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cuống” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cuống” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày như “cuống quýt”, “cuống cuồng”, hoặc khi nói về hoa quả như “bẻ cuống”, “ngắt cuống”.
Trong văn viết: “Cuống” xuất hiện trong văn bản khoa học (cuống não, cuống phổi), văn học (cuống hoa rụng), báo chí (cuống quýt lo lắng).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cuống”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cuống” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quả xoài chín rụng cả cuống.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần nối quả với cành cây.
Ví dụ 2: “Cuống lá sen dài và giòn, có thể dùng làm rau ăn.”
Phân tích: Chỉ phần thân nối lá với gốc cây sen.
Ví dụ 3: “Bác sĩ phát hiện khối u ở cuống phổi của bệnh nhân.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ bộ phận nối phổi với đường hô hấp.
Ví dụ 4: “Nghe tin con bị tai nạn, chị ấy cuống cuồng chạy đến bệnh viện.”
Phân tích: “Cuống cuồng” là từ ghép chỉ trạng thái vội vàng, hốt hoảng.
Ví dụ 5: “Đừng cuống lên, bình tĩnh suy nghĩ đã!”
Phân tích: Dùng độc lập để khuyên ai đó không nên vội vàng, mất bình tĩnh.
“Cuống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cuống”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cọng (cuống lá) | Thân (phần chính) |
| Cán (cuống hoa) | Gốc |
| Vội vàng (cuống cuồng) | Bình tĩnh |
| Hốt hoảng | Điềm tĩnh |
| Luống cuống | Từ tốn |
| Cuống quýt | Thong thả |
Kết luận
Cuống là gì? Tóm lại, cuống là danh từ chỉ phần nối của thực vật hoặc cơ thể, đồng thời còn diễn tả trạng thái vội vàng, hốt hoảng. Hiểu đúng từ “cuống” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
