Công nông là gì? 👷🌾 Nghĩa và giải thích Công nông

Công nông là gì? Công nông là từ ghép Hán-Việt dùng để chỉ công nhân và nông dân – hai lực lượng lao động chủ đạo trong xã hội Việt Nam. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, “công nông” còn là tên gọi tắt của loại xe cơ giới nhỏ phổ biến ở nông thôn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công nông” trong tiếng Việt nhé!

Công nông nghĩa là gì?

Công nông là danh từ ghép chỉ hai khái niệm: (1) gọi chung công nhân và nông dân; (2) loại xe máy kéo nhỏ dùng trong nông nghiệp.

Trong lĩnh vực chính trị – xã hội, “công nông” biểu thị sự kết nối giữa công nghiệp và nông nghiệp, giữa thành thị và nông thôn. Đây là hai giai cấp nòng cốt trong các phong trào cách mạng Việt Nam, tượng trưng cho sức mạnh nhân dân.

Trong đời sống hàng ngày, “công nông” gắn liền với hình ảnh những chiếc xe tải nhỏ, tiện lợi, chuyên chở hàng hóa, nông sản như thóc, lúa, phân bón ở các vùng nông thôn Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nông”

Từ “công nông” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (工) nghĩa là lao động, sản xuất công nghiệp; “nông” (農) nghĩa là nông nghiệp, trồng trọt.

Sử dụng “công nông” khi nói về giai cấp lao động trong xã hội, hoặc khi đề cập đến loại xe vận chuyển nông nghiệp phổ biến ở nông thôn.

Công nông sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công nông” được dùng trong ngữ cảnh chính trị khi nói về liên minh giai cấp, hoặc trong đời sống khi đề cập đến phương tiện vận chuyển nông nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nông”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công nông” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Liên minh công nông là nền tảng của cách mạng Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ sự đoàn kết giữa giai cấp công nhân và nông dân.

Ví dụ 2: “Bác Hai vừa mua chiếc xe công nông mới để chở lúa về nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ loại xe cơ giới nhỏ phục vụ nông nghiệp.

Ví dụ 3: “Khối đại đoàn kết công nông trí thức là sức mạnh của dân tộc.”

Phân tích: Chỉ liên minh ba thành phần: công nhân, nông dân và trí thức trong xã hội.

Ví dụ 4: “Xe công nông chạy ì ạch trên con đường làng đầy bụi đỏ.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh quen thuộc của phương tiện vận chuyển ở nông thôn Việt Nam.

Ví dụ 5: “Giai cấp công nông đóng vai trò quyết định trong sự nghiệp xây dựng đất nước.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của hai lực lượng lao động chính trong phát triển kinh tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nông”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công nhân và nông dân Tư sản
Lao động chân tay Địa chủ
Người lao động Quý tộc
Thợ thuyền, dân cày Cường hào
Nhân dân lao động Quan lại
Xe kéo, máy kéo (nghĩa xe) Xe sang trọng

Dịch “Công nông” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công nông 工农 (Gōngnóng) Workers and peasants / Farm vehicle 工農 (Kōnō) 공농 (Gongnong)

Kết luận

Công nông là gì? Tóm lại, công nông là từ Hán-Việt chỉ giai cấp công nhân và nông dân, đồng thời cũng là tên gọi loại xe vận chuyển nông nghiệp quen thuộc ở nông thôn Việt Nam. Hiểu đúng nghĩa “công nông” giúp bạn sử dụng từ chính xác trong từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.