Cường bạo là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Cường bạo

Cường bạo là gì? Cường bạo là tính cách hung hăng, dùng sức mạnh để ức hiếp, áp đặt người khác một cách thô bạo và ngang ngược. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học và đời sống để chỉ hành vi bạo lực, phi nghĩa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cường bạo” ngay bên dưới!

Cường bạo nghĩa là gì?

Cường bạo là tính từ chỉ sự hung hãn, dùng vũ lực hoặc quyền thế để đàn áp, bắt nạt người yếu hơn. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cường” nghĩa là mạnh, “bạo” nghĩa là hung tợn, tàn ác.

Trong tiếng Việt, từ “cường bạo” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn học và lịch sử: “Cường bạo” thường dùng để chỉ kẻ thù xâm lược, bọn cướp nước hoặc thế lực áp bức nhân dân. Ví dụ: “Đánh đuổi quân cường bạo ra khỏi bờ cõi.”

Trong đời sống: Từ này ám chỉ những kẻ ỷ mạnh hiếp yếu, dùng sức mạnh để bắt nạt người khác trong gia đình hoặc xã hội.

Trong ngữ cảnh phê phán: “Cường bạo” mang nghĩa tiêu cực, lên án hành vi bạo lực, phi đạo đức và thiếu nhân tính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường bạo”

Từ “cường bạo” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “cường” (強 – mạnh mẽ) và “bạo” (暴 – hung tợn, tàn ác). Từ này đã xuất hiện lâu đời trong văn chương Việt Nam, đặc biệt trong các tác phẩm văn học yêu nước.

Sử dụng “cường bạo” khi muốn chỉ hành vi dùng sức mạnh để áp bức, ức hiếp hoặc phê phán thái độ hung hăng, ngang ngược.

Cách sử dụng “Cường bạo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cường bạo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cường bạo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cường bạo” ít dùng trong giao tiếp thông thường, thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết, tranh luận hoặc khi phê phán hành vi bạo lực.

Trong văn viết: “Cường bạo” phổ biến trong văn bản lịch sử, văn học (thơ ca yêu nước), báo chí (phê phán bạo lực) và các bài nghị luận xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cường bạo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cường bạo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhân dân ta kiên cường đứng lên chống lại kẻ thù cường bạo.”

Phân tích: Dùng để chỉ quân xâm lược hung hãn, dùng vũ lực đàn áp.

Ví dụ 2: “Hắn là kẻ cường bạo, ai cũng sợ.”

Phân tích: Miêu tả người có tính cách hung hăng, hay bắt nạt người khác.

Ví dụ 3: “Chính nghĩa sẽ chiến thắng cường bạo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trừu tượng, đối lập giữa lẽ phải và sức mạnh phi nghĩa.

Ví dụ 4: “Lịch sử đã chứng minh, không thế lực cường bạo nào có thể khuất phục ý chí dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ các thế lực xâm lược dùng bạo lực để áp đặt.

Ví dụ 5: “Đừng dùng thái độ cường bạo với người yếu thế.”

Phân tích: Lời khuyên răn, phê phán hành vi ỷ mạnh hiếp yếu.

“Cường bạo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cường bạo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hung bạo Hiền lành
Tàn bạo Nhân từ
Bạo ngược Hiền hòa
Hung hãn Dịu dàng
Ngang ngược Khoan dung
Ác độc Nhân hậu

Kết luận

Cường bạo là gì? Tóm lại, cường bạo là tính cách hung hăng, dùng sức mạnh để ức hiếp người khác. Hiểu đúng từ “cường bạo” giúp bạn nhận diện và phê phán những hành vi bạo lực, phi nghĩa trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.