Cười rộ là gì? 😆 Nghĩa, giải thích Cười rộ
Cười rộ là gì? Cười rộ là tiếng cười đồng loạt, vang lên cùng lúc của nhiều người khi gặp điều gì đó buồn cười hoặc vui vẻ. Đây là kiểu cười mang tính tập thể, thể hiện sự đồng cảm và không khí sôi động. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cười rộ” ngay bên dưới!
Cười rộ nghĩa là gì?
Cười rộ là hành động nhiều người cùng cười vang lên một lúc, tạo thành âm thanh rộn ràng, sôi động. Đây là động từ chỉ trạng thái cảm xúc tập thể, thường xuất hiện trong đám đông hoặc nhóm người.
Trong tiếng Việt, từ “cười rộ” còn được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: “Cười rộ” diễn tả phản ứng đồng loạt của nhóm người trước câu chuyện hài, tình huống bất ngờ hoặc lời nói dí dỏm.
Trong văn học: Từ này miêu tả không khí vui vẻ, náo nhiệt của đám đông, buổi họp mặt hay lễ hội.
Trên mạng xã hội: “Cười rộ” thường dùng để mô tả phản ứng của cộng đồng mạng trước nội dung hài hước viral.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cười rộ”
Từ “cười rộ” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp từ “cười” và “rộ” – nghĩa là bùng lên, nổ ra cùng lúc với số lượng lớn. Cách nói này phổ biến trong đời sống dân gian Việt Nam.
Sử dụng “cười rộ” khi muốn miêu tả tiếng cười của nhiều người cùng vang lên đồng thời, nhấn mạnh không khí vui nhộn, sôi động.
Cách sử dụng “Cười rộ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cười rộ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cười rộ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cười rộ” thường dùng khi kể lại cảnh đám đông phản ứng trước điều hài hước, ví dụ: “Cả lớp cười rộ lên khi thầy kể chuyện vui”.
Trong văn viết: “Cười rộ” xuất hiện trong truyện, báo chí để miêu tả không khí tập thể, hoặc trong bài tường thuật sự kiện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cười rộ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cười rộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khán giả cười rộ khi diễn viên hài xuất hiện trên sân khấu.”
Phân tích: Dùng để miêu tả tiếng cười đồng loạt của đám đông trong buổi biểu diễn.
Ví dụ 2: “Cả bàn tiệc cười rộ vì câu đùa của ông nội.”
Phân tích: Diễn tả không khí vui vẻ, ấm áp trong buổi họp mặt gia đình.
Ví dụ 3: “Nghe tin bất ngờ, mọi người cười rộ lên.”
Phân tích: Thể hiện phản ứng tự nhiên của nhóm người trước thông tin thú vị.
Ví dụ 4: “Học sinh cười rộ khi bạn lớp trưởng nói nhầm.”
Phân tích: Miêu tả tiếng cười hồn nhiên, đồng loạt của tập thể lớp học.
Ví dụ 5: “Đám cưới rộn ràng tiếng cười rộ của quan khách.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lễ hội, thể hiện không khí náo nhiệt, hạnh phúc.
“Cười rộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cười rộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cười ồ | Im lặng |
| Cười vang | Lặng thinh |
| Cười ran | Nín lặng |
| Cười ầm | Khóc òa |
| Cười nghiêng ngả | Buồn bã |
| Cười hô hố | Ủ rũ |
Kết luận
Cười rộ là gì? Tóm lại, cười rộ là tiếng cười đồng loạt của nhiều người vang lên cùng lúc, thể hiện không khí vui vẻ, sôi động. Hiểu đúng từ “cười rộ” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi miêu tả cảm xúc tập thể.
