Lũn chũn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lũn chũn

Lũn chũn là gì? Lũn chũn là tính từ khẩu ngữ dùng để miêu tả dáng người hoặc vật ngắn, thấp đến mức khó coi, hoặc chỉ kiểu đi bước ngắn và nhanh như trẻ nhỏ. Đây là từ láy mang sắc thái gần gũi, thường dùng trong giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “lũn chũn” nhé!

Lũn chũn nghĩa là gì?

Lũn chũn là tính từ trong khẩu ngữ tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: thứ nhất là ngắn hoặc thấp đến mức khó coi; thứ hai là dáng đi có bước ngắn và nhanh như bước đi của trẻ con. Từ này đồng nghĩa với “lũn cũn”.

Trong cuộc sống, từ “lũn chũn” thường được sử dụng theo các ngữ cảnh sau:

Miêu tả ngoại hình: Dùng để nói về người có vóc dáng thấp bé, hoặc quần áo ngắn cũn không vừa vặn. Ví dụ: “Cái áo ngắn lũn chũn trông buồn cười quá.”

Miêu tả dáng đi: Chỉ kiểu đi chập chững, bước ngắn và nhanh, thường thấy ở trẻ nhỏ mới biết đi. Ví dụ: “Đứa bé chạy lũn chũn theo mẹ.”

Trong văn nói thân mật: Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, đáng yêu, không mang ý chê bai nặng nề.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lũn chũn”

“Lũn chũn” là từ láy thuần Việt, xuất hiện trong khẩu ngữ dân gian từ lâu đời. Từ này được hình thành theo cấu trúc láy âm đặc trưng của tiếng Việt, tạo cảm giác sinh động khi miêu tả hình ảnh.

Sử dụng “lũn chũn” khi muốn miêu tả dáng vẻ thấp bé hoặc kiểu đi ngắn bước một cách thân thiện, gần gũi.

Lũn chũn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lũn chũn” được dùng khi miêu tả người hoặc vật có chiều cao ngắn, hoặc khi nói về dáng đi bước nhỏ nhanh của trẻ em và người thấp bé.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lũn chũn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lũn chũn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé lũn chũn chạy theo bố ra sân.”

Phân tích: Miêu tả dáng đi bước ngắn, nhanh của trẻ nhỏ khi cố theo kịp người lớn.

Ví dụ 2: “Cái quần này ngắn lũn chũn, mặc không được đâu.”

Phân tích: Dùng nghĩa ngắn cũn, không vừa vặn, trông khó coi.

Ví dụ 3: “Nhìn con chó chân ngắn chạy lũn chũn dễ thương quá.”

Phân tích: Miêu tả dáng chạy bước nhỏ của động vật chân ngắn, mang sắc thái đáng yêu.

Ví dụ 4: “Bà cụ thấp lũn chũn nhưng đi lại rất nhanh nhẹn.”

Phân tích: Chỉ vóc dáng thấp bé của người cao tuổi.

Ví dụ 5: “Em bé mới biết đi, bước lũn chũn từng bước một.”

Phân tích: Miêu tả những bước đi chập chững đầu đời của trẻ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lũn chũn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lũn chũn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lũn cũn Cao ráo
Lủn chủn Dong dỏng
Thấp bé Cao lớn
Ngắn cũn Dài rộng
Bé nhỏ To cao
Lùn tịt Vạm vỡ

Dịch “Lũn chũn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lũn chũn 矮小 (Ǎixiǎo) Short and stubby / Toddling ちょこちょこ (Chokochoko) 아장아장 (Ajang-ajang)

Kết luận

Lũn chũn là gì? Tóm lại, lũn chũn là từ láy thuần Việt miêu tả dáng vẻ thấp ngắn hoặc kiểu đi bước nhỏ nhanh như trẻ con. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.