Cười ra nước mắt là gì? 😂 Nghĩa CRNM

Cười ra nước mắt là gì? Cười ra nước mắt là thành ngữ dân gian Việt Nam diễn tả trạng thái cười quá mức đến mức nước mắt chảy ra, hoặc chỉ tình huống trớ trêu, dở khóc dở cười. Đây là cách nói sinh động phản ánh cảm xúc mãnh liệt của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa văn hóa của thành ngữ thú vị này nhé!

Cười ra nước mắt nghĩa là gì?

Cười ra nước mắt là thành ngữ miêu tả hành động cười mạnh đến mức nước mắt tự nhiên chảy ra, thể hiện sự vui vẻ, hài hước cực độ. Đây là câu nói của dân gian Việt Nam, được truyền miệng qua nhiều thế hệ.

Thành ngữ “cười ra nước mắt” mang hai tầng nghĩa:

Nghĩa đen: Cười nhiều đến mức nước mắt chảy ra ngoài ý muốn. Đây là phản ứng sinh lý tự nhiên khi các cơ mặt co bóp mạnh, mí mắt ép lại khiến nước mắt tích tụ và tràn ra.

Nghĩa bóng: Chỉ tình huống trớ trêu, dở khóc dở cười. Đôi khi còn ám chỉ việc gượng cười trong khi lòng đang đau đớn, buồn bã.

Trong thời đại công nghệ, biểu tượng emoji 😂 “cười ra nước mắt” đã trở thành biểu tượng cảm xúc được sử dụng phổ biến nhất trên mạng xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cười ra nước mắt”

Thành ngữ “cười ra nước mắt” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Câu nói phản ánh tinh thần lạc quan, yêu đời của người Việt qua những khoảnh khắc hài hước trong cuộc sống.

Sử dụng “cười ra nước mắt” khi muốn diễn tả mức độ hài hước cực độ hoặc tình huống vừa buồn cười vừa trớ trêu.

Cười ra nước mắt sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cười ra nước mắt” được dùng khi kể chuyện hài hước, miêu tả tình huống dở khóc dở cười, hoặc thể hiện cảm xúc vui sướng tột độ trước điều bất ngờ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cười ra nước mắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cười ra nước mắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xem chương trình hài tối qua, cả nhà tôi cười ra nước mắt luôn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, thể hiện mức độ hài hước cao khiến cả gia đình cùng cười sảng khoái.

Ví dụ 2: “Nghe bạn kể chuyện bị ngã vào bùn, tôi cười ra nước mắt mất.”

Phân tích: Tình huống tai nạn nhỏ nhưng hài hước khiến người nghe không kìm được tiếng cười.

Ví dụ 3: “Câu chuyện đời anh ấy thật sự là cười ra nước mắt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ câu chuyện vừa buồn vừa có yếu tố trớ trêu, mỉa mai.

Ví dụ 4: “Những tình huống lầm lẫn của em bé khiến mọi người cười ra nước mắt.”

Phân tích: Sự ngây thơ, hồn nhiên của trẻ con tạo nên những khoảnh khắc đáng yêu và vui nhộn.

Ví dụ 5: “Đời tôi là một câu chuyện cười ra nước mắt, vui đó rồi buồn đó.”

Phân tích: Ám chỉ cuộc đời nhiều thăng trầm, lúc vui lúc buồn xen kẽ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cười ra nước mắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cười ra nước mắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cười ngặt nghẽo Khóc ròng
Cười bò Buồn rầu
Cười sặc sụa Đau khổ
Cười lăn lộn Ủ rũ
Cười nghiêng ngả Than thở
Dở khóc dở cười Bình thản

Dịch “Cười ra nước mắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cười ra nước mắt 笑出眼泪 (Xiào chū yǎnlèi) Laugh till one cries 涙が出るほど笑う (Namida ga deru hodo warau) 눈물이 나도록 웃다 (Nunmuri nadorok utda)

Kết luận

Cười ra nước mắt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian Việt Nam diễn tả trạng thái cười quá mức hoặc tình huống trớ trêu, dở khóc dở cười. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.