Cung văn hoá là gì? 🎭 Nghĩa CVH

Cung văn hóa là gì? Cung văn hóa là công trình kiến trúc quy mô lớn dùng để tổ chức các hoạt động sinh hoạt văn hóa, nghệ thuật, hội nghị và câu lạc bộ cho cộng đồng. Đây là mô hình thiết chế văn hóa phổ biến tại các nước xã hội chủ nghĩa, trong đó có Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và vai trò của cung văn hóa trong đời sống xã hội nhé!

Cung văn hóa nghĩa là gì?

Cung văn hóa là tên gọi dành cho những tòa nhà lớn được xây dựng để phục vụ các hoạt động sinh hoạt câu lạc bộ, biểu diễn nghệ thuật, hội nghị, triển lãm và đào tạo năng khiếu cho công nhân viên chức và nhân dân.

Trong tiếng Nga, cung văn hóa được gọi là “Дворец культуры” (dvorets kultury), còn tiếng Trung là “文化宫” (wénhuà gōng). Ở quy mô nhỏ hơn, người ta thường gọi là “nhà văn hóa” dành cho cấp xã, phường hoặc thôn xóm.

Tại Việt Nam, cung văn hóa đóng vai trò là trung tâm hoạt động văn hóa lớn của công nhân viên chức lao động và tổ chức Công đoàn. Các cung văn hóa thường có nhiều phòng chức năng như hội trường lớn, phòng sinh hoạt câu lạc bộ, phòng học năng khiếu, khu triển lãm và sân khấu biểu diễn nghệ thuật.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cung văn hóa

Cung văn hóa có nguồn gốc từ Liên Xô cũ và các nước thuộc khối xã hội chủ nghĩa, được xây dựng nhằm phục vụ đời sống tinh thần của giai cấp công nhân.

Sử dụng thuật ngữ “cung văn hóa” khi nói về các công trình văn hóa quy mô lớn cấp thành phố, tỉnh; còn “nhà văn hóa” dùng cho cấp quận, huyện hoặc cơ sở.

Cung văn hóa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cung văn hóa” được dùng khi đề cập đến các thiết chế văn hóa công cộng quy mô lớn, nơi tổ chức biểu diễn nghệ thuật, hội nghị, sinh hoạt câu lạc bộ và các hoạt động văn hóa cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cung văn hóa

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cung văn hóa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cung Văn hóa Lao động Hữu nghị Việt Xô là địa điểm tổ chức nhiều sự kiện lớn tại Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ công trình văn hóa cụ thể, biểu tượng của tình hữu nghị Việt – Xô, khánh thành năm 1985.

Ví dụ 2: “Tối nay có chương trình ca nhạc tại cung văn hóa thành phố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chung, chỉ địa điểm tổ chức hoạt động văn nghệ.

Ví dụ 3: “Con tôi đang học lớp năng khiếu múa ở cung văn hóa thiếu nhi.”

Phân tích: Chỉ cơ sở đào tạo năng khiếu dành cho trẻ em.

Ví dụ 4: “Hội nghị khoa học quốc tế được tổ chức tại cung văn hóa lao động.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng tổ chức hội nghị, hội thảo của cung văn hóa.

Ví dụ 5: “Cung Văn hóa Việt Tiệp tại Hải Phòng do Tiệp Khắc tặng công nhân Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ công trình mang ý nghĩa hữu nghị quốc tế, khánh thành năm 1989.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cung văn hóa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung văn hóa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà văn hóa Nhà máy
Trung tâm văn hóa Xí nghiệp
Nhà hát Công xưởng
Hội trường Khu công nghiệp
Cung thiếu nhi Nhà kho
Trung tâm nghệ thuật Xưởng sản xuất

Dịch Cung văn hóa sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cung văn hóa 文化宫 (Wénhuà gōng) Palace of Culture 文化宮 (Bunka-kyū) 문화궁전 (Munhwa gungjeon)

Kết luận

Cung văn hóa là gì? Tóm lại, cung văn hóa là thiết chế văn hóa công cộng quy mô lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống tinh thần và phát triển văn hóa nghệ thuật cho cộng đồng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.