Cúng quảy là gì? 🙏 Nghĩa và giải thích Cúng quảy
Cúng quảy là gì? Cúng quảy là từ khẩu ngữ dân gian chỉ việc cúng tế, giỗ chạp nói chung, tương tự như “cúng kiếng”. Từ “quảy” xuất phát từ hình ảnh ngày xưa người ta phải quảy gánh đồ lễ ra mộ để cúng tế tổ tiên. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ cúng quảy trong tiếng Việt nhé!
Cúng quảy nghĩa là gì?
Cúng quảy là từ khẩu ngữ dân gian, nghĩa là cúng tế, giỗ chạp, lễ lạt nói chung. Đây là cách nói thân mật, mộc mạc của người Việt khi đề cập đến các hoạt động thờ cúng tổ tiên.
Từ “cúng quảy” thường được dùng tương đương với “cúng kiếng” trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai từ đều mang nghĩa chỉ chung các nghi lễ thờ cúng, từ cúng giỗ, cúng rằm đến các lễ cúng theo mùa.
Trong dân gian có câu tục ngữ nổi tiếng: “Rằm tháng giêng, ai siêng thì quảy / Rằm tháng bảy, kẻ quảy người không / Rằm tháng mười, mười người mười quảy”. Câu này cho thấy từ “quảy” đã được sử dụng từ lâu đời để chỉ việc cúng tế trong văn hóa Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của cúng quảy
Từ “quảy” trong “cúng quảy” bắt nguồn từ hành động quảy gánh đồ lễ ra mộ để cúng tế tổ tiên theo phong tục xưa của người Việt.
Ngày xưa, khi muốn cúng tế ông bà, người ta phải sắm sửa lễ vật rồi quảy gánh mang ra mộ phần để dâng cúng. Từ đó, “quảy” dần trở thành cách nói ám chỉ việc cúng tế nói chung. Sử dụng cúng quảy khi nói về các hoạt động thờ cúng trong gia đình một cách thân mật, bình dị.
Cúng quảy sử dụng trong trường hợp nào?
Cúng quảy được sử dụng trong giao tiếp thường ngày khi nói về việc cúng giỗ, lễ lạt, thờ cúng tổ tiên một cách thân mật, không trang trọng. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến ở miền Nam và miền Trung.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cúng quảy
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cúng quảy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà này cúng quảy quanh năm, tháng nào cũng có giỗ.”
Phân tích: Chỉ việc gia đình thường xuyên tổ chức cúng giỗ, lễ lạt suốt năm.
Ví dụ 2: “Ông bà mất rồi không ai cúng quảy, thật tội nghiệp.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng người đã khuất không có con cháu lo việc cúng giỗ, thờ phụng.
Ví dụ 3: “Rằm tháng mười, mười người mười quảy” – ai cũng lo việc cúng tế.”
Phân tích: Câu tục ngữ cho thấy rằm tháng mười là dịp mọi người đều cúng tế chu đáo.
Ví dụ 4: “Chú bác, cô dì không có con cháu giỗ quảy thì mình phải thay thế.”
Phân tích: Nói về trách nhiệm thờ cúng những người thân không có ai lo liệu.
Ví dụ 5: “Việc cúng quảy trong nhà do bà nội lo liệu hết.”
Phân tích: Chỉ người phụ trách các công việc thờ cúng, giỗ chạp trong gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cúng quảy
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cúng quảy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cúng kiếng | Bỏ bê |
| Giỗ chạp | Thờ ơ |
| Cúng tế | Lãng quên |
| Lễ lạt | Bất hiếu |
| Thờ phụng | Vô ơn |
Dịch cúng quảy sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cúng quảy | 祭祀 (Jìsì) | Ancestral worship | 祭祀 (Saishi) | 제사 (Jesa) |
Kết luận
Cúng quảy là gì? Tóm lại, cúng quảy là từ khẩu ngữ dân gian chỉ việc cúng tế, giỗ chạp nói chung. Từ này xuất phát từ hình ảnh quảy gánh đồ lễ ra mộ cúng tổ tiên, thể hiện nét đẹp văn hóa thờ cúng của người Việt.
