Dạ tổ ong là gì? 🫃 Nghĩa ĐTO

Dạ tổ ong là gì? Dạ tổ ong là ngăn thứ hai trong hệ thống bốn ngăn dạ dày của động vật nhai lại như trâu, bò, có cấu tạo gồm nhiều ngăn nhỏ hình lục giác giống tổ ong. Đây là bộ phận có chức năng đưa thức ăn lên miệng để nhai lại và giữ lại các vật lạ. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và vai trò của dạ tổ ong ngay bên dưới!

Dạ tổ ong nghĩa là gì?

Dạ tổ ong (tên khoa học: Reticulum) là ngăn thứ hai trong hệ thống dạ dày kép của động vật nhai lại, nằm tiếp sau dạ cỏ, có niêm mạc cấu tạo thành những gờ lục giác giống hình tổ ong. Đây là danh từ chuyên ngành trong sinh học và thú y.

Trong tiếng Việt, “dạ tổ ong” còn được gọi bằng các tên khác:

Tên gọi khác: Tổ ong bò, ong dạ bò, dạ tổ ong bò. Trong ẩm thực, người ta thường gọi đơn giản là “tổ ong” khi chế biến món ăn.

Trong sinh học: Dạ tổ ong là dạ thấp nhất và nằm ở phía trước nhất trong hệ thống bốn ngăn dạ dày, có vai trò quan trọng trong quá trình nhai lại của gia súc.

Trong ẩm thực: Tổ ong bò là nguyên liệu được ưa chuộng để chế biến nhiều món ăn như xào sả ớt, phá lấu, nộm, lẩu nhờ kết cấu giòn sần sật độc đáo.

Nguồn gốc và xuất xứ của dạ tổ ong

Thuật ngữ “dạ tổ ong” có nguồn gốc từ tiếng Việt, được đặt tên dựa trên cấu tạo niêm mạc có những gờ lục giác giống hình tổ ong. Tên khoa học Reticulum bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là “mạng lưới”.

Sử dụng “dạ tổ ong” khi nói về cấu tạo hệ tiêu hóa của động vật nhai lại, trong ngữ cảnh thú y, chăn nuôi hoặc khi đề cập đến nguyên liệu ẩm thực từ lòng bò.

Cách sử dụng “dạ tổ ong” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dạ tổ ong” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “dạ tổ ong” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dạ tổ ong” thường được sử dụng trong giảng dạy sinh học, trao đổi chuyên môn thú y, hoặc khi nội trợ mua sắm nguyên liệu nấu ăn tại chợ.

Trong văn viết: “Dạ tổ ong” xuất hiện trong sách giáo khoa sinh học, tài liệu thú y, công thức nấu ăn và các bài viết về dinh dưỡng gia súc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “dạ tổ ong”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dạ tổ ong” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dạ dày bò gồm bốn ngăn: dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách và dạ múi khế.”

Phân tích: Mô tả cấu tạo giải phẫu hệ tiêu hóa của động vật nhai lại.

Ví dụ 2: “Dạ tổ ong giúp đưa thức ăn lên miệng để trâu bò nhai lại.”

Phân tích: Giải thích chức năng sinh lý của ngăn dạ dày này.

Ví dụ 3: “Con bò bị viêm dạ tổ ong do nuốt phải đinh sắt trong thức ăn.”

Phân tích: Chỉ bệnh lý phổ biến ở trâu bò khi ăn phải ngoại vật sắc nhọn.

Ví dụ 4: “Món tổ ong bò xào sả ớt rất giòn và thơm ngon.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, chỉ nguyên liệu nấu ăn.

Ví dụ 5: “Dạ tổ ong có cấu tạo gờ lục giác giúp giữ lại vật lạ trong thức ăn.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm cấu tạo và chức năng bảo vệ của dạ tổ ong.

Dạ tổ ong: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan với “dạ tổ ong”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Đối Lập / Phân Biệt
Tổ ong bò Dạ cỏ (ngăn 1)
Ong dạ bò Dạ lá sách (ngăn 3)
Reticulum Dạ múi khế (ngăn 4)
Ngăn thứ hai Dạ dày đơn (lợn, ngựa)
Honeycomb tripe Ruột non
Dạ dày lưới Ruột già

Kết luận

Dạ tổ ong là gì? Tóm lại, dạ tổ ong là ngăn thứ hai trong hệ thống dạ dày của động vật nhai lại, có cấu tạo đặc biệt giống tổ ong và đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhai lại. Hiểu đúng từ “dạ tổ ong” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và ẩm thực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.