Cun cút là gì? 🐶 Nghĩa, giải thích Cun cút

Cun cút là gì? Cun cút là từ láy tượng hình mô tả dáng vẻ cắm cúi, lúi húi làm việc một cách chăm chỉ, không để ý xung quanh. Ngoài ra, “cun cút” còn là tên gọi dân gian của loài chim cút nhỏ bé. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cun cút” ngay bên dưới!

Cun cút nghĩa là gì?

Cun cút là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, diễn tả dáng vẻ cắm cúi, chăm chỉ làm việc liên tục mà không ngẩng đầu lên hay để ý đến xung quanh. Đây là tính từ thường dùng để miêu tả thái độ làm việc siêng năng, cần mẫn.

Trong tiếng Việt, từ “cun cút” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa tả dáng vẻ: Mô tả người làm việc cặm cụi, đầu cúi thấp, tập trung cao độ. Ví dụ: “Anh ấy cun cút làm từ sáng đến tối.”

Nghĩa chỉ loài chim: “Cun cút” là cách gọi dân gian của chim cút – loài chim nhỏ thuộc họ Trĩ, thường sống ở bụi rậm và có thói quen di chuyển lúi húi trên mặt đất.

Trong giao tiếp đời thường: Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thương cảm khi nói về người lao động vất vả, âm thầm cống hiến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cun cút”

Từ “cun cút” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách quan sát dáng đi lúi húi của loài chim cút. Người xưa thấy chim cút di chuyển cúi đầu, chạy nhanh trong bụi rậm nên dùng từ láy này để miêu tả.

Sử dụng “cun cút” khi muốn diễn tả ai đó làm việc chăm chỉ, cặm cụi hoặc khi nói về loài chim cút trong văn cảnh dân dã.

Cách sử dụng “Cun cút” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cun cút” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cun cút” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cun cút” thường xuất hiện trong lời kể, nhận xét về thái độ làm việc. Ví dụ: “Thằng bé cun cút học bài cả buổi.”

Trong văn viết: “Cun cút” được dùng trong văn miêu tả, truyện ngắn, hoặc báo chí khi khắc họa hình ảnh người lao động chăm chỉ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cun cút”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cun cút” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà cụ cun cút nhặt từng bó rau ngoài chợ.”

Phân tích: Miêu tả dáng vẻ cúi người, chăm chỉ làm việc của bà cụ.

Ví dụ 2: “Anh công nhân cun cút làm việc không ngơi tay.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự cần mẫn, liên tục trong công việc.

Ví dụ 3: “Đàn cun cút chạy lúi húi trong vườn rau.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ loài chim cút với dáng di chuyển đặc trưng.

Ví dụ 4: “Cô ấy cun cút viết báo cáo suốt đêm.”

Phân tích: Diễn tả sự tập trung cao độ, cắm cúi làm việc.

Ví dụ 5: “Học trò cun cút chép bài không dám ngẩng lên.”

Phân tích: Tả dáng vẻ cúi đầu, chăm chú của học sinh.

“Cun cút”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cun cút”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cặm cụi Lười biếng
Lúi húi Thờ ơ
Cần mẫn Chểnh mảng
Chăm chỉ Nhàn rỗi
Miệt mài Đủng đỉnh
Siêng năng Ung dung

Kết luận

Cun cút là gì? Tóm lại, cun cút là từ láy tượng hình mô tả dáng vẻ cắm cúi, chăm chỉ làm việc. Hiểu đúng từ “cun cút” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.