Điện kế là gì? ⚡ Ý nghĩa chi tiết
Điện kế là gì? Điện kế là thiết bị dùng để đo lường các đại lượng điện như điện năng tiêu thụ, cường độ dòng điện hoặc hiệu điện thế. Đây là dụng cụ quen thuộc trong mỗi gia đình và ngành công nghiệp điện. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách đọc chỉ số điện kế ngay bên dưới!
Điện kế nghĩa là gì?
Điện kế là dụng cụ đo lường dùng để xác định lượng điện năng tiêu thụ hoặc các thông số điện trong mạch. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “điện” (電) chỉ dòng điện, còn “kế” (計) nghĩa là dụng cụ đo đếm.
Trong tiếng Việt, từ “điện kế” có các cách hiểu:
Nghĩa phổ biến: Chỉ công tơ điện, thiết bị đo điện năng tiêu thụ lắp đặt tại các hộ gia đình, cơ quan.
Nghĩa chuyên ngành: Dụng cụ đo các đại lượng điện như ampe kế (đo cường độ), vôn kế (đo hiệu điện thế), oát kế (đo công suất).
Trong đời sống: Người dân thường gọi công tơ điện là “điện kế” hoặc “đồng hồ điện”.
Điện kế có nguồn gốc từ đâu?
Từ “điện kế” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện khi công nghệ điện được du nhập vào Việt Nam từ cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Thuật ngữ này được dịch từ khái niệm “electric meter” trong tiếng Anh.
Sử dụng “điện kế” khi nói về thiết bị đo lường điện hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật điện.
Cách sử dụng “Điện kế”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điện kế” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điện kế” trong tiếng Việt
Danh từ chung: Chỉ các loại thiết bị đo điện như công tơ điện, ampe kế, vôn kế.
Thuật ngữ kỹ thuật: Dùng trong sách giáo khoa, tài liệu chuyên ngành điện – điện tử.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điện kế”
Từ “điện kế” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Nhân viên điện lực đến ghi chỉ số điện kế hàng tháng.”
Phân tích: Điện kế ở đây chỉ công tơ điện đo điện năng tiêu thụ của hộ gia đình.
Ví dụ 2: “Điện kế nhà em bị hỏng nên không biết dùng bao nhiêu số.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ đồng hồ đo điện.
Ví dụ 3: “Bài thực hành yêu cầu mắc điện kế vào mạch điện.”
Phân tích: Thuật ngữ trong môn Vật lý, chỉ dụng cụ đo đại lượng điện.
Ví dụ 4: “Công ty điện lực đang thay thế điện kế cơ bằng điện kế điện tử.”
Phân tích: Phân biệt hai loại công tơ điện theo công nghệ.
Ví dụ 5: “Điện kế thông minh giúp theo dõi mức tiêu thụ điện theo thời gian thực.”
Phân tích: Chỉ thiết bị đo điện hiện đại có kết nối internet.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điện kế”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điện kế” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “điện kế” với “điện kệ” hoặc “điện kể”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “điện kế” với dấu sắc, nghĩa là dụng cụ đo.
Trường hợp 2: Dùng “điện kế” để chỉ ổ cắm điện hoặc cầu dao.
Cách dùng đúng: “Điện kế” chỉ dùng cho thiết bị đo lường, không phải thiết bị đóng ngắt điện.
“Điện kế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điện kế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công tơ điện | Cầu dao |
| Đồng hồ điện | Ổ cắm |
| Máy đo điện | Công tắc |
| Ampe kế | Dây dẫn |
| Vôn kế | Bóng đèn |
| Oát kế | Quạt điện |
Kết luận
Điện kế là gì? Tóm lại, điện kế là thiết bị đo lường các đại lượng điện, phổ biến nhất là công tơ đo điện năng tiêu thụ. Hiểu đúng từ “điện kế” giúp bạn sử dụng thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn.
