Trút là gì? 😏 Nghĩa Trút, giải thích

Trúng tuyển là gì? Trúng tuyển là việc đạt đủ điều kiện và được chính thức chấp nhận vào một kỳ thi, cuộc tuyển chọn hoặc xét duyệt nào đó. Đây là kết quả mà nhiều thí sinh, ứng viên mong đợi sau quá trình nỗ lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “trúng tuyển” ngay bên dưới!

Trúng tuyển nghĩa là gì?

Trúng tuyển là động từ chỉ việc một người vượt qua vòng xét duyệt, thi cử hoặc tuyển chọn và được chính thức công nhận đủ tiêu chuẩn. Đây là từ ghép Hán Việt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “trúng tuyển” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Đạt yêu cầu trong kỳ thi hoặc cuộc tuyển chọn. Ví dụ: trúng tuyển đại học, trúng tuyển công chức.

Nghĩa mở rộng: Được chấp nhận, lựa chọn vào một vị trí, chương trình nào đó. Ví dụ: trúng tuyển học bổng, trúng tuyển vào công ty.

Trong đời sống: Từ này gắn liền với các mốc quan trọng như thi đại học, xin việc, xét tuyển du học.

Trúng tuyển có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trúng tuyển” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trúng” (中) nghĩa là đạt được, đúng mục tiêu; “tuyển” (選) nghĩa là chọn lọc, lựa chọn. Ghép lại, “trúng tuyển” mang nghĩa được chọn sau quá trình xét duyệt.

Sử dụng “trúng tuyển” khi nói về kết quả đậu, đạt trong các kỳ thi, cuộc tuyển chọn chính thức.

Cách sử dụng “Trúng tuyển”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trúng tuyển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trúng tuyển” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng trong thông báo, văn bản chính thức. Ví dụ: Thông báo trúng tuyển, Giấy báo trúng tuyển.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi chia sẻ tin vui. Ví dụ: “Em vừa trúng tuyển rồi!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trúng tuyển”

Từ “trúng tuyển” được dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến thi cử, tuyển dụng:

Ví dụ 1: “Con gái tôi vừa trúng tuyển vào Đại học Bách khoa.”

Phân tích: Chỉ việc đạt điểm chuẩn và được nhận vào trường đại học.

Ví dụ 2: “Anh ấy trúng tuyển vị trí kỹ sư phần mềm tại công ty FPT.”

Phân tích: Chỉ việc vượt qua vòng phỏng vấn và được nhận vào làm việc.

Ví dụ 3: “Danh sách thí sinh trúng tuyển sẽ được công bố vào tuần sau.”

Phân tích: Dùng trong văn bản thông báo chính thức.

Ví dụ 4: “Cô ấy trúng tuyển học bổng toàn phần du học Nhật Bản.”

Phân tích: Chỉ việc được chọn nhận học bổng sau quá trình xét duyệt.

Ví dụ 5: “Năm nay tỷ lệ trúng tuyển ngành Y rất thấp.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép chỉ tỷ lệ đậu vào ngành học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trúng tuyển”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trúng tuyển” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trúng tuyển” với “đỗ” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Trúng tuyển” trang trọng hơn, dùng trong văn bản chính thức. “Đỗ” thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trúng tuyễn” hoặc “chúng tuyển”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trúng tuyển” với dấu nặng ở “tuyển” và chữ “tr” ở đầu.

Trường hợp 3: Dùng “trúng tuyển” cho các cuộc thi không có tính chọn lọc.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trúng tuyển” khi có quá trình xét duyệt, tuyển chọn chính thức.

“Trúng tuyển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trúng tuyển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đỗ Trượt
Đậu Rớt
Được tuyển Bị loại
Được nhận Không đạt
Được chọn Thất bại
Thi đậu Thi rớt

Kết luận

Trúng tuyển là gì? Tóm lại, trúng tuyển là việc đạt đủ điều kiện và được chấp nhận sau kỳ thi hoặc tuyển chọn. Hiểu đúng từ “trúng tuyển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.