Thời đại là gì? ⏰ Nghĩa Thời đại

Thời đại là gì? Thời đại là khoảng thời gian lịch sử được đánh dấu bởi những đặc điểm nổi bật về chính trị, kinh tế, văn hóa hoặc khoa học kỹ thuật. Đây là khái niệm quan trọng giúp con người phân chia và nhận thức các giai đoạn phát triển của xã hội. Cùng khám phá ý nghĩa và cách sử dụng từ “thời đại” ngay bên dưới!

Thời đại nghĩa là gì?

Thời đại là danh từ chỉ một giai đoạn lịch sử kéo dài, được xác định bởi những biến đổi lớn về xã hội, tư tưởng hoặc công nghệ. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thời” nghĩa là thời gian, “đại” nghĩa là lớn, rộng.

Trong tiếng Việt, “thời đại” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong lịch sử: Dùng để phân chia các giai đoạn như thời đại đồ đá, thời đại phong kiến, thời đại công nghiệp.

Trong đời sống: Chỉ giai đoạn mà một thế hệ sống và trải nghiệm. Ví dụ: “Thời đại của ông bà khác xa bây giờ.”

Trong xu hướng: Mô tả sự thay đổi lớn về lối sống, công nghệ. Ví dụ: “Thời đại số”, “thời đại 4.0”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thời đại”

Từ “thời đại” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thời” (時 – thời gian) và “đại” (代 – đời, giai đoạn). Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong văn học, sử học và đời sống hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “thời đại” khi muốn nói về một giai đoạn lịch sử cụ thể hoặc mô tả sự thay đổi lớn của xã hội.

Cách sử dụng “Thời đại” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời đại” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Thời đại” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thời đại” thường dùng trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, so sánh thế hệ hoặc bàn về xu hướng xã hội.

Trong văn viết: “Thời đại” xuất hiện trong sách giáo khoa, báo chí, văn bản nghiên cứu để phân chia các giai đoạn phát triển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời đại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thời đại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ số.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn hiện tại với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ.

Ví dụ 2: “Thời đại phong kiến kéo dài hàng nghìn năm ở Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để phân chia giai đoạn lịch sử cụ thể.

Ví dụ 3: “Mỗi thời đại có những giá trị và chuẩn mực riêng.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa các giai đoạn lịch sử.

Ví dụ 4: “Ông ấy là người đi trước thời đại.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ người có tư tưởng tiên tiến hơn đương thời.

Ví dụ 5: “Thời đại 4.0 đòi hỏi con người phải không ngừng học hỏi.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

“Thời đại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời đại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kỷ nguyên Khoảnh khắc
Giai đoạn Tức thời
Thời kỳ Nhất thời
Niên đại Chốc lát
Đời Tạm thời
Triều đại Ngắn ngủi

Kết luận

Thời đại là gì? Tóm lại, thời đại là khoảng thời gian lịch sử được đánh dấu bởi những đặc trưng riêng biệt. Hiểu đúng từ “thời đại” giúp bạn diễn đạt chính xác và sâu sắc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.