Cầm giữ là gì? 🔒 Nghĩa và giải thích Cầm giữ
Cầm giữ là gì? Cầm giữ là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ, trong đó bên có quyền giữ lại tài sản của bên có nghĩa vụ khi bên đó không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Đây là quyền hợp pháp được pháp luật công nhận. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầm giữ” trong tiếng Việt nhé!
Cầm giữ nghĩa là gì?
Cầm giữ là việc bên có quyền đang nắm giữ hợp pháp tài sản của bên có nghĩa vụ, được quyền giữ lại tài sản đó khi bên có nghĩa vụ không hoàn thành cam kết. Khái niệm này được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015.
Trong cuộc sống, từ “cầm giữ” còn được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong pháp luật dân sự: Cầm giữ là biện pháp bảo đảm phát sinh trực tiếp từ luật, không cần thỏa thuận trước. Ví dụ: thợ sửa xe được giữ xe khi khách không trả tiền công.
Trong giao dịch thương mại: Bên vận chuyển có quyền cầm giữ hàng hóa nếu bên thuê không thanh toán cước phí theo hợp đồng.
Trong đời thường: “Cầm giữ” còn mang nghĩa chung là nắm giữ, giữ chặt một vật hoặc điều gì đó trong tay.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm giữ”
Từ “cầm giữ” có nguồn gốc Hán Việt kết hợp thuần Việt, trong đó “cầm” (擒) nghĩa là nắm, giữ chặt; “giữ” là từ thuần Việt nghĩa là không để mất đi. Ghép lại mang nghĩa nắm giữ không buông.
Sử dụng từ “cầm giữ” trong văn bản pháp lý, hợp đồng dân sự, hoặc khi mô tả quyền giữ tài sản của người khác để đảm bảo nghĩa vụ được thực hiện.
Cầm giữ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầm giữ” được dùng khi một bên đang giữ tài sản hợp pháp và bên kia không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, hoặc trong các tình huống tranh chấp về quyền lợi tài sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm giữ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm giữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Garage có quyền cầm giữ xe ô tô khi khách hàng không thanh toán tiền sửa chữa.”
Phân tích: Đây là quyền cầm giữ hợp pháp theo luật dân sự, garage giữ xe làm đảm bảo.
Ví dụ 2: “Công ty vận tải cầm giữ lô hàng vì bên mua chưa trả cước phí.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, quyền cầm giữ phát sinh từ hợp đồng vận chuyển.
Ví dụ 3: “Bà cầm giữ chặt tay cháu khi qua đường đông xe.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thông thường, chỉ hành động nắm giữ để bảo vệ.
Ví dụ 4: “Quyền cầm giữ tài sản chấm dứt khi bên có nghĩa vụ hoàn thành việc thanh toán.”
Phân tích: Sử dụng trong văn bản pháp luật, giải thích điều kiện chấm dứt quyền cầm giữ.
Ví dụ 5: “Anh ấy cầm giữ kỷ vật của cha như báu vật suốt bao năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự trân trọng, gìn giữ điều quý giá.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm giữ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm giữ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giữ lại | Trả lại |
| Nắm giữ | Buông ra |
| Chiếm giữ | Giao trả |
| Lưu giữ | Thả ra |
| Tạm giữ | Hoàn lại |
| Giam giữ | Phóng thích |
Dịch “Cầm giữ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầm giữ | 留置 (Liúzhì) | Retention / Lien | 留置 (Ryūchi) | 유치 (Yuchi) |
Kết luận
Cầm giữ là gì? Tóm lại, cầm giữ là quyền giữ lại tài sản của người khác khi họ không thực hiện nghĩa vụ. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các giao dịch dân sự.
