Cửa xếp là gì? 🚪 Ý nghĩa và cách hiểu Cửa xếp

Cửa xếp là gì? Cửa xếp là loại cửa được thiết kế với nhiều lá cửa liên kết, có thể gấp lại hoặc mở rộng theo chiều ngang nhờ hệ thống bản lề. Đây là giải pháp tiết kiệm không gian phổ biến cho nhà phố, cửa hàng và garage. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và cách sử dụng cửa xếp ngay bên dưới!

Cửa xếp nghĩa là gì?

Cửa xếp là loại cửa gồm nhiều cánh (lá) được nối với nhau bằng bản lề, có thể gấp gọn sang một bên khi mở và kéo dài khi đóng. Đây là danh từ chỉ một loại cửa đặc thù trong xây dựng và nội thất.

Trong tiếng Việt, từ “cửa xếp” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong xây dựng và kiến trúc: Cửa xếp chỉ loại cửa có cấu tạo nhiều lá, thường làm bằng sắt, inox, nhôm hoặc gỗ. Khi mở, các lá cửa xếp chồng lên nhau gọn gàng.

Trong đời sống thường ngày: “Cửa xếp” thường được nhắc đến khi nói về cửa nhà phố, cửa hàng kinh doanh hoặc cửa garage ô tô vì tính tiện dụng và bảo mật cao.

Trong thương mại: Cửa xếp là sản phẩm được ưa chuộng tại các cửa hàng mặt tiền vì dễ vận hành, độ bền cao và khả năng chống trộm tốt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửa xếp”

Từ “cửa xếp” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cửa” (lối ra vào) và “xếp” (gấp lại). Loại cửa này xuất hiện phổ biến tại Việt Nam từ những năm 1980-1990, đặc biệt ở các đô thị lớn.

Sử dụng “cửa xếp” khi nói về loại cửa có thể gấp gọn, thường dùng cho mặt tiền nhà phố hoặc cửa hàng kinh doanh.

Cách sử dụng “Cửa xếp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cửa xếp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cửa xếp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cửa xếp” thường dùng khi trao đổi về việc lắp đặt, sửa chữa hoặc mua bán cửa cho nhà ở, cửa hàng.

Trong văn viết: “Cửa xếp” xuất hiện trong hợp đồng xây dựng, báo giá vật liệu, bài viết về kiến trúc và thiết kế nội thất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửa xếp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cửa xếp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà tôi vừa thay cửa xếp inox mới cho mặt tiền.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại cửa cụ thể được lắp đặt.

Ví dụ 2: “Cửa hàng tạp hóa thường dùng cửa xếp sắt để bảo vệ hàng hóa ban đêm.”

Phân tích: Chỉ mục đích sử dụng cửa xếp trong kinh doanh.

Ví dụ 3: “Cửa xếp Đài Loan có độ bền cao hơn cửa xếp thông thường.”

Phân tích: So sánh các loại cửa xếp theo xuất xứ và chất lượng.

Ví dụ 4: “Garage nhà anh ấy lắp cửa xếp tự động rất tiện lợi.”

Phân tích: Chỉ cửa xếp dùng cho không gian để xe với công nghệ hiện đại.

Ví dụ 5: “Giá cửa xếp dao động từ 800.000 đến 2.000.000 đồng/m² tùy chất liệu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, báo giá sản phẩm.

“Cửa xếp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửa xếp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cửa kéo Cửa mở quay
Cửa gấp Cửa đẩy
Cửa lá xếp Cửa lùa
Cửa accordion Cửa bản lề thường
Cửa cuốn tay Cửa cố định
Cửa kéo tay Cửa tự động trượt

Kết luận

Cửa xếp là gì? Tóm lại, cửa xếp là loại cửa gấp gọn tiện dụng, phổ biến trong xây dựng nhà phố và cửa hàng. Hiểu đúng từ “cửa xếp” giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.