Hội thẩm là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Hội thẩm
Hội thẩm là gì? Hội thẩm là người được bầu hoặc cử tham gia xét xử tại tòa án cùng với thẩm phán, đại diện cho nhân dân trong hoạt động tư pháp. Đây là chức danh quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, thể hiện nguyên tắc dân chủ trong xét xử. Cùng tìm hiểu vai trò, điều kiện và quyền hạn của hội thẩm ngay bên dưới!
Hội thẩm nghĩa là gì?
Hội thẩm là công dân được bầu hoặc cử để tham gia Hội đồng xét xử tại tòa án, cùng thẩm phán đưa ra phán quyết về các vụ án. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật.
Trong tiếng Việt, từ “hội thẩm” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chỉ người đại diện nhân dân tham gia xét xử, gồm Hội thẩm nhân dân (tòa án cấp huyện, tỉnh) và Hội thẩm quân nhân (tòa án quân sự).
Nghĩa mở rộng: Chỉ vai trò giám sát, đảm bảo tính công bằng trong hoạt động tư pháp.
Trong Hiến pháp: Hội thẩm được quy định tại Điều 103, khẳng định nguyên tắc “xét xử có Hội thẩm tham gia” trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn.
Hội thẩm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hội thẩm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hội” (會) nghĩa là họp, tập hợp; “thẩm” (審) nghĩa là xét, xem xét kỹ lưỡng. Chế định hội thẩm xuất hiện tại Việt Nam từ năm 1946.
Sử dụng “hội thẩm” khi nói về người tham gia xét xử tại tòa án hoặc các vấn đề liên quan đến tư pháp.
Cách sử dụng “Hội thẩm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hội thẩm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hội thẩm” trong tiếng Việt
Văn viết: Dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, nghiên cứu. Ví dụ: Hội thẩm nhân dân, Hội thẩm quân nhân.
Văn nói: Dùng khi thảo luận về các vụ án, phiên tòa hoặc hệ thống tư pháp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hội thẩm”
Từ “hội thẩm” được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và đời sống:
Ví dụ 1: “Phiên tòa có hai hội thẩm nhân dân tham gia xét xử.”
Phân tích: Danh từ chỉ người tham gia Hội đồng xét xử.
Ví dụ 2: “Ông Nguyễn Văn A được bầu làm hội thẩm nhân dân nhiệm kỳ 2021-2026.”
Phân tích: Chỉ chức danh được bầu theo nhiệm kỳ.
Ví dụ 3: “Hội thẩm có quyền biểu quyết ngang với thẩm phán khi nghị án.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyền hạn của hội thẩm trong xét xử.
Ví dụ 4: “Để trở thành hội thẩm, công dân phải đủ 28 tuổi trở lên.”
Phân tích: Đề cập điều kiện pháp lý để được bầu làm hội thẩm.
Ví dụ 5: “Hội thẩm quân nhân xét xử các vụ án trong quân đội.”
Phân tích: Phân biệt loại hội thẩm theo lĩnh vực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hội thẩm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hội thẩm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hội thẩm” với “thẩm phán” (người có chuyên môn pháp luật, được bổ nhiệm).
Cách dùng đúng: Hội thẩm là đại diện nhân dân, thẩm phán là người có chức danh tư pháp chuyên nghiệp.
Trường hợp 2: Viết sai thành “hội thẩn” hoặc “hội thẩp”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “hội thẩm” với vần “âm”.
“Hội thẩm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “hội thẩm”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Hội thẩm nhân dân | Thẩm phán chuyên nghiệp |
| Bồi thẩm đoàn | Bị cáo |
| Người xét xử | Người bị xét xử |
| Thành viên Hội đồng xét xử | Luật sư bào chữa |
| Đại diện nhân dân | Công tố viên |
| Hội thẩm quân nhân | Đương sự |
Kết luận
Hội thẩm là gì? Tóm lại, hội thẩm là người đại diện nhân dân tham gia xét xử tại tòa án. Hiểu đúng từ “hội thẩm” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống tư pháp Việt Nam.
