Của chìm của nổi là gì? 💰 Nghĩa CCCN
Của chìm của nổi là gì? Của chìm của nổi là thành ngữ chỉ toàn bộ của cải vật chất của một người, bao gồm cả những tài sản phô bày ra bên ngoài lẫn những thứ giấu kín bên trong. Đây là cách nói dân gian để miêu tả sự giàu có, sung túc của ai đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này nhé!
Của chìm của nổi nghĩa là gì?
Của chìm của nổi là thành ngữ Việt Nam dùng để chỉ toàn bộ tài sản, của cải của một người giàu có, bao gồm cả những thứ nhìn thấy được và những thứ cất giấu.
Trong đó, “của nổi” là những tài sản dễ nhìn thấy, phô bày ra bên ngoài như nhà cửa, ruộng vườn, xe cộ, đồ đạc trong nhà. Còn “của chìm” là những tài sản giấu kín, không ai biết như vàng bạc, tiền tiết kiệm, châu báu cất trong két sắt.
Thành ngữ này thường dùng khi nói về người có nhiều tài sản, gia đình giàu có hoặc khi bàn luận về vấn đề tiền bạc, thừa kế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Của chìm của nổi”
Thành ngữ “của chìm của nổi” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống nông thôn. Hình ảnh “chìm – nổi” được mượn từ hiện tượng tự nhiên để ẩn dụ cho tài sản ẩn và hiện.
Sử dụng “của chìm của nổi” khi muốn nói về tổng thể tài sản của ai đó, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến gia sản, thừa kế hoặc đánh giá sự giàu có.
Của chìm của nổi sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “của chìm của nổi” được dùng khi nói về tài sản tổng thể của một người, trong các cuộc trò chuyện về gia đình giàu có, chuyện thừa kế hoặc bình luận về sự sung túc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Của chìm của nổi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “của chìm của nổi” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Nhà ông ấy của chìm của nổi nhiều lắm, con cháu đời sau ăn mãi không hết.”
Phân tích: Dùng để miêu tả gia đình giàu có, có nhiều tài sản cả công khai lẫn cất giữ.
Ví dụ 2: “Đừng nhìn vẻ ngoài giản dị mà đánh giá, của chìm của nổi người ta có bao nhiêu ai mà biết được.”
Phân tích: Nhấn mạnh rằng tài sản thực sự của một người không phải lúc nào cũng thể hiện ra bên ngoài.
Ví dụ 3: “Khi ông cụ mất, con cháu mới biết của chìm của nổi để lại nhiều đến thế.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thừa kế, khi tổng kết toàn bộ tài sản người quá cố để lại.
Ví dụ 4: “Làm ăn bao năm, của chìm của nổi cũng gom góp được kha khá.”
Phân tích: Diễn tả quá trình tích lũy tài sản qua thời gian dài làm việc chăm chỉ.
Ví dụ 5: “Cô ấy lấy chồng vào nhà giàu, của chìm của nổi đếm không xuể.”
Phân tích: Dùng để nói về sự giàu có của gia đình nhà chồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Của chìm của nổi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “của chìm của nổi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gia sản | Tay trắng |
| Của cải | Nghèo rớt |
| Tài sản | Túng thiếu |
| Tiền của | Khánh kiệt |
| Vàng bạc châu báu | Trắng tay |
| Ruộng vườn nhà cửa | Bần hàn |
Dịch “Của chìm của nổi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Của chìm của nổi | 全部财产 (Quánbù cáichǎn) | All one’s worldly possessions | 全財産 (Zen zaisan) | 전 재산 (Jeon jaesan) |
Kết luận
Của chìm của nổi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ toàn bộ tài sản của một người, bao gồm cả phần công khai lẫn phần giấu kín. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
