Cư xá là gì? 🏠 Ý nghĩa, cách dùng Cư xá
Cư xá là gì? Cư xá là khu nhà ở tập thể gồm nhiều hộ dân sinh sống quây quần, được quy hoạch bài bản và thường do nhà nước hoặc cơ quan xây dựng để phục vụ công nhân viên, cán bộ. Đây là mô hình nhà ở đặc trưng tại các đô thị Việt Nam từ thập niên 50-90, mang đậm tính cộng đồng và giá trị lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cư xá” trong tiếng Việt nhé!
Cư xá nghĩa là gì?
Cư xá là khu dân cư hoặc khu nhà ở công cộng được xây dựng với nhiều căn nhà có thiết kế giống nhau, tổ chức theo quy hoạch nhất định nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt của một cộng đồng cư dân. Đây là thuật ngữ Hán Việt phổ biến trong lĩnh vực nhà ở và đô thị.
Trong đời sống, từ “cư xá” mang nhiều ý nghĩa:
Về mặt xã hội: Cư xá thường được xây dựng với mục đích xã hội như cư xá công nhân, cư xá sĩ quan, cư xá sinh viên, phục vụ nhóm đối tượng cụ thể có thu nhập thấp đến trung bình.
Về văn hóa cộng đồng: Cư xá là nơi gìn giữ lối sống tập thể, văn hóa láng giềng gắn bó. Cư dân sinh hoạt gần gũi, hỗ trợ lẫn nhau – một nét đẹp văn hóa rất đặc trưng của người Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cư xá”
Từ “cư xá” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai thành tố: “cư” (居) nghĩa là ở, trú ngụ và “xá” (舍) nghĩa là nhà, chỗ ở. Thuật ngữ này xuất hiện tại Sài Gòn từ những năm 1950.
Sử dụng “cư xá” khi nói về các khu nhà ở tập thể, khu dân cư được quy hoạch đồng bộ hoặc khi đề cập đến mô hình nhà ở cộng đồng truyền thống.
Cư xá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cư xá” được dùng khi mô tả khu nhà ở tập thể, các dự án nhà ở xã hội, hoặc khi nhắc đến những khu dân cư mang tính lịch sử như cư xá Thanh Đa, cư xá Lữ Gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cư xá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cư xá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi đã sống ở cư xá Thanh Đa hơn 30 năm.”
Phân tích: Chỉ khu nhà ở tập thể cụ thể, nổi tiếng tại TP.HCM.
Ví dụ 2: “Cư xá sinh viên của trường đại học vừa được nâng cấp.”
Phân tích: Dùng để chỉ khu nhà ở dành riêng cho sinh viên trong khuôn viên trường.
Ví dụ 3: “Nhiều văn nghệ sĩ nổi tiếng từng sống tại cư xá Chu Mạnh Trinh.”
Phân tích: Đề cập đến giá trị lịch sử, văn hóa của các khu cư xá xưa.
Ví dụ 4: “Cư xá công nhân được xây dựng gần khu công nghiệp.”
Phân tích: Chỉ loại hình nhà ở phục vụ đối tượng công nhân lao động.
Ví dụ 5: “Láng giềng cư xá nên đường đi chung.”
Phân tích: Câu nói thể hiện tinh thần cộng đồng, gắn bó của cư dân cư xá.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cư xá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cư xá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chung cư | Biệt thự |
| Khu tập thể | Nhà riêng |
| Nhà tập thể | Nhà phố |
| Khu dân cư | Villa |
| Khu nhà ở | Penthouse |
| Khu cư trú | Dinh thự |
Dịch “Cư xá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cư xá | 居舍 (Jū shè) | Housing estate | 団地 (Danchi) | 주택단지 (Jutaekdanji) |
Kết luận
Cư xá là gì? Tóm lại, cư xá là khu nhà ở tập thể được quy hoạch bài bản, mang đậm tính cộng đồng và giá trị lịch sử trong quá trình phát triển đô thị Việt Nam.
