Cự mã là gì? 🐴 Nghĩa, giải thích Cự mã
Cự mã là gì? Cự mã là vật chướng ngại làm bằng khung gỗ hoặc sắt có chằng dây thép gai ở trên, dễ di chuyển, dùng để ngăn chặn người và phương tiện. Đây là thuật ngữ quân sự có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời cổ đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng cự mã trong quân sự cũng như đời sống nhé!
Cự mã nghĩa là gì?
Cự mã là loại rào chắn di động được thiết kế để ngăn cản bước tiến của người, ngựa hoặc phương tiện. Đây là thuật ngữ Hán-Việt thuộc lĩnh vực quân sự.
Xét về từ nguyên, “cự mã” gồm hai yếu tố:
“Cự” (拒): Nghĩa là chống lại, ngăn cản, cản trở.
“Mã” (馬): Nghĩa là ngựa, ở đây chỉ kỵ binh (quân đội cưỡi ngựa).
Như vậy, cự mã nghĩa đen là “chống ngựa” – tức vật dùng để ngăn cản kỵ binh tiến công. Ngày nay, cự mã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như an ninh, giao thông, kiểm soát đám đông.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cự mã”
Cự mã có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, được phát minh để chống lại các cuộc tấn công của kỵ binh trên chiến trường. Loại chướng ngại này đã được sử dụng từ thời Chiến Quốc và phổ biến trong các trận chiến cổ đại.
Sử dụng “cự mã” trong ngữ cảnh quân sự, an ninh, hoặc khi mô tả các loại rào chắn di động dùng để kiểm soát, ngăn cản.
Cự mã sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cự mã” được dùng khi nói về rào chắn quân sự, hàng rào an ninh tại các sự kiện, chốt kiểm soát giao thông, hoặc các điểm cần ngăn chặn người và phương tiện qua lại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cự mã”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cự mã” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lực lượng công an đã dựng cự mã để phong tỏa hiện trường vụ tai nạn.”
Phân tích: Cự mã được dùng làm rào chắn tạm thời để ngăn người dân tiếp cận khu vực nguy hiểm.
Ví dụ 2: “Trong trận chiến, quân ta bố trí cự mã để chặn đà tiến công của kỵ binh địch.”
Phân tích: Đúng nghĩa gốc quân sự – vật cản ngăn ngựa chiến.
Ví dụ 3: “Hàng rào cự mã thép gai được đặt quanh khu vực diễn ra hội nghị quan trọng.”
Phân tích: Cự mã hiện đại dùng trong bảo vệ an ninh các sự kiện lớn.
Ví dụ 4: “Các chốt kiểm dịch đều được trang bị cự mã để kiểm soát phương tiện ra vào.”
Phân tích: Ứng dụng thực tế của cự mã trong kiểm soát giao thông.
Ví dụ 5: “Cự mã di động giúp lực lượng chức năng nhanh chóng thiết lập vành đai an ninh.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc tính dễ di chuyển, lắp đặt nhanh của cự mã.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cự mã”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cự mã”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rào chắn | Lối đi |
| Hàng rào | Cổng mở |
| Chướng ngại vật | Đường thông |
| Barrier | Lối thoát |
| Rào cản | Ngõ vào |
| Vật cản | Đường trống |
Dịch “Cự mã” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cự mã | 拒馬 (Jù mǎ) | Cheval de frise / Barricade | 馬防柵 (Babōsaku) | 거마 (Geoma) |
Kết luận
Cự mã là gì? Tóm lại, cự mã là loại rào chắn di động làm bằng khung gỗ hoặc sắt, thường có dây thép gai, dùng để ngăn cản người và phương tiện. Hiểu rõ từ “cự mã” giúp bạn nắm thêm thuật ngữ quân sự và an ninh trong tiếng Việt.
