Trưng khẩn là gì? 💰 Ý nghĩa chi tiết
Trưng cầu dân ý là gì? Trưng cầu dân ý là hình thức lấy ý kiến trực tiếp của công dân về những vấn đề quan trọng của đất nước thông qua bỏ phiếu. Đây là phương thức thể hiện quyền làm chủ của nhân dân trong nền dân chủ hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!
Trưng cầu dân ý nghĩa là gì?
Trưng cầu dân ý là việc Nhà nước tổ chức để công dân trực tiếp biểu quyết bằng hình thức bỏ phiếu quyết định những vấn đề quan trọng của quốc gia. Đây là cụm danh từ thuộc lĩnh vực chính trị – pháp luật.
Trong tiếng Việt, cụm từ “trưng cầu dân ý” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Là quyền và cơ chế để người dân trực tiếp tham gia quyết định các vấn đề trọng đại như sửa đổi Hiến pháp, thay đổi lãnh thổ, hoặc các chính sách lớn.
Nghĩa chung: Hỏi ý kiến đông đảo người dân về một vấn đề cụ thể để đưa ra quyết định phù hợp với nguyện vọng số đông.
Trong chính trị quốc tế: Nhiều quốc gia sử dụng trưng cầu dân ý để quyết định các vấn đề như độc lập, gia nhập liên minh, hoặc thay đổi thể chế. Ví dụ: cuộc trưng cầu Brexit tại Anh năm 2016.
Trưng cầu dân ý có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “trưng cầu dân ý” có nguồn gốc Hán Việt: “trưng cầu” (徵求) nghĩa là tìm kiếm, thu thập; “dân ý” (民意) nghĩa là ý kiến của nhân dân. Ghép lại mang nghĩa thu thập ý kiến của người dân.
Sử dụng “trưng cầu dân ý” khi nói về việc Nhà nước hoặc tổ chức lấy ý kiến trực tiếp từ công dân để quyết định vấn đề quan trọng.
Cách sử dụng “Trưng cầu dân ý”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “trưng cầu dân ý” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trưng cầu dân ý” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hình thức, phương thức lấy ý kiến. Ví dụ: tổ chức trưng cầu dân ý, cuộc trưng cầu dân ý.
Động từ ghép: Chỉ hành động thực hiện việc lấy ý kiến. Ví dụ: trưng cầu dân ý về Hiến pháp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trưng cầu dân ý”
Cụm từ “trưng cầu dân ý” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh chính trị, pháp luật:
Ví dụ 1: “Quốc hội quyết định tổ chức trưng cầu dân ý về việc sửa đổi Hiến pháp.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hình thức bỏ phiếu về vấn đề Hiến pháp.
Ví dụ 2: “Cuộc trưng cầu dân ý Brexit đã thay đổi cục diện châu Âu.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ sự kiện lịch sử tại nước Anh năm 2016.
Ví dụ 3: “Người dân có quyền tham gia trưng cầu dân ý theo quy định của pháp luật.”
Phân tích: Chỉ quyền công dân được hiến định.
Ví dụ 4: “Scotland từng tổ chức trưng cầu dân ý về việc độc lập khỏi Vương quốc Anh.”
Phân tích: Danh từ chỉ cuộc bỏ phiếu quyết định vấn đề chủ quyền.
Ví dụ 5: “Kết quả trưng cầu dân ý phản ánh ý chí của đa số công dân.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ kết quả của cuộc bỏ phiếu toàn dân.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trưng cầu dân ý”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “trưng cầu dân ý” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trưng cầu dân ý” với “thăm dò dư luận” (khảo sát ý kiến không mang tính pháp lý).
Cách dùng đúng: “Trưng cầu dân ý” có giá trị pháp lý, còn “thăm dò dư luận” chỉ mang tính tham khảo.
Trường hợp 2: Viết sai thành “trưng cầu dân í” hoặc “chưng cầu dân ý”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trưng cầu dân ý” với đầy đủ dấu thanh.
“Trưng cầu dân ý”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trưng cầu dân ý”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phúc quyết | Độc đoán |
| Bỏ phiếu toàn dân | Áp đặt |
| Lấy ý kiến nhân dân | Chuyên quyền |
| Biểu quyết toàn dân | Độc tài |
| Công dân quyết định | Ép buộc |
| Referendum | Quyết định đơn phương |
Kết luận
Trưng cầu dân ý là gì? Tóm lại, trưng cầu dân ý là hình thức để công dân trực tiếp bỏ phiếu quyết định vấn đề quốc gia. Hiểu đúng cụm từ “trưng cầu dân ý” giúp bạn nắm vững kiến thức chính trị – pháp luật.
