Cứ liệu là gì? 📋 Nghĩa và giải thích Cứ liệu

Cứ liệu là gì? Cứ liệu là những tài liệu, chứng cứ, dữ kiện được dùng làm căn cứ để chứng minh hoặc lập luận cho một vấn đề. Đây là thuật ngữ quan trọng trong nghiên cứu khoa học, pháp lý và học thuật. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cứ liệu” ngay bên dưới!

Cứ liệu nghĩa là gì?

Cứ liệu là danh từ chỉ những tài liệu, thông tin, chứng cứ cụ thể được sử dụng làm căn cứ để chứng minh, phân tích hoặc lập luận cho một quan điểm, nhận định. Từ này có gốc Hán-Việt, trong đó “cứ” (據) nghĩa là căn cứ, dựa vào và “liệu” (料) nghĩa là tài liệu, vật liệu.

Trong tiếng Việt, từ “cứ liệu” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong nghiên cứu khoa học: Cứ liệu là các số liệu, tài liệu tham khảo, kết quả thí nghiệm dùng để chứng minh giả thuyết.

Trong pháp lý: Cứ liệu là bằng chứng, tài liệu được đưa ra trước tòa để chứng minh sự việc.

Trong ngôn ngữ học: “Cứ liệu ngôn ngữ” là các văn bản, lời nói thực tế được thu thập để phân tích ngữ pháp, từ vựng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứ liệu”

Từ “cứ liệu” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ “cứ” (căn cứ, dựa vào) và “liệu” (tài liệu, chất liệu).

Sử dụng “cứ liệu” khi cần đề cập đến các tài liệu, chứng cứ, dữ kiện làm cơ sở cho việc nghiên cứu, chứng minh hoặc lập luận.

Cách sử dụng “Cứ liệu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứ liệu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cứ liệu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cứ liệu” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật, tranh luận như “anh có cứ liệu gì không?”, “cần thêm cứ liệu để chứng minh”.

Trong văn viết: “Cứ liệu” xuất hiện phổ biến trong luận văn, báo cáo khoa học, bài nghiên cứu, văn bản pháp lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứ liệu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứ liệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Luận văn này được xây dựng trên cơ sở các cứ liệu lịch sử đáng tin cậy.”

Phân tích: Dùng trong học thuật, chỉ các tài liệu lịch sử làm căn cứ nghiên cứu.

Ví dụ 2: “Nhà nghiên cứu đã thu thập cứ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.”

Phân tích: Dùng trong nghiên cứu khoa học, chỉ việc tập hợp dữ liệu, thông tin.

Ví dụ 3: “Lập luận của anh thiếu cứ liệu thuyết phục.”

Phân tích: Dùng trong tranh luận, chỉ việc thiếu bằng chứng, căn cứ vững chắc.

Ví dụ 4: “Cứ liệu ngôn ngữ cho thấy từ này xuất hiện từ thế kỷ 17.”

Phân tích: Dùng trong ngôn ngữ học, chỉ các văn bản cổ được dùng để nghiên cứu.

Ví dụ 5: “Tòa án yêu cầu bổ sung thêm cứ liệu để xem xét vụ việc.”

Phân tích: Dùng trong pháp lý, chỉ các bằng chứng, tài liệu cần thiết cho phiên tòa.

“Cứ liệu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứ liệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chứng cứ Suy đoán
Tài liệu Phỏng đoán
Dữ liệu Ức đoán
Bằng chứng Võ đoán
Căn cứ Giả định
Luận cứ Suy diễn

Kết luận

Cứ liệu là gì? Tóm lại, cứ liệu là những tài liệu, chứng cứ làm căn cứ cho việc nghiên cứu, chứng minh và lập luận. Hiểu đúng từ “cứ liệu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong học thuật và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.