Cốt tử là gì? 💀 Nghĩa và giải thích Cốt tử

Cốt tử là gì? Cốt tử là từ Hán Việt chỉ điều quan trọng nhất, mang tính sống còn, quyết định sự thành bại của một vấn đề. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và các bài phân tích chuyên sâu. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “cốt tử” ngay bên dưới!

Cốt tử nghĩa là gì?

Cốt tử là tính từ Hán Việt, nghĩa là quan trọng nhất, then chốt, mang tính quyết định sự sống còn của một sự việc hay vấn đề. Từ này được ghép từ “cốt” (xương, cốt lõi) và “tử” (chết, sống chết), hàm ý điều không thể thiếu.

Trong tiếng Việt, “cốt tử” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong văn chính luận: “Cốt tử” dùng để nhấn mạnh yếu tố then chốt, quyết định thành bại. Ví dụ: “Vấn đề cốt tử của doanh nghiệp là nguồn vốn.”

Trong giao tiếp đời thường: Từ này ít xuất hiện trong văn nói thông thường, thường được thay bằng “quan trọng nhất”, “sống còn”.

Trong y học: “Cốt tử” đôi khi xuất hiện trong thuật ngữ y học cổ truyền, liên quan đến xương hoặc cấu trúc cơ thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốt tử”

Từ “cốt tử” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời thông qua giao lưu văn hóa với Trung Quốc.

Sử dụng “cốt tử” khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của một vấn đề, thường trong văn viết trang trọng, bài phân tích hoặc diễn thuyết.

Cách sử dụng “Cốt tử” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cốt tử” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cốt tử” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cốt tử” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính trang trọng. Người Việt thường thay bằng “quan trọng nhất”, “sống còn”.

Trong văn viết: “Cốt tử” xuất hiện trong báo chí, văn bản chính luận, bài nghị luận để nhấn mạnh yếu tố then chốt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốt tử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cốt tử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chất lượng sản phẩm là vấn đề cốt tử của doanh nghiệp.”

Phân tích: Nhấn mạnh chất lượng là yếu tố quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Giáo dục là nhiệm vụ cốt tử của quốc gia.”

Phân tích: Khẳng định giáo dục mang tính sống còn với sự phát triển đất nước.

Ví dụ 3: “Đây là thời điểm cốt tử, không được phép sai lầm.”

Phân tích: Chỉ thời điểm quan trọng nhất, quyết định thành bại.

Ví dụ 4: “Nguồn nước sạch là yếu tố cốt tử cho sức khỏe cộng đồng.”

Phân tích: Nhấn mạnh nước sạch không thể thiếu cho đời sống con người.

Ví dụ 5: “Lòng tin là điều cốt tử trong mọi mối quan hệ.”

Phân tích: Khẳng định lòng tin là nền tảng quan trọng nhất.

“Cốt tử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt tử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Then chốt Thứ yếu
Sống còn Phụ thuộc
Thiết yếu Không quan trọng
Trọng yếu Bình thường
Cốt lõi Ngoài lề
Chủ chốt Tầm thường

Kết luận

Cốt tử là gì? Tóm lại, cốt tử là từ Hán Việt chỉ điều quan trọng nhất, mang tính sống còn. Hiểu đúng từ “cốt tử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn trong văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.