Cot là gì? 🧮 Ý nghĩa, cách dùng từ Cot

Cốt là gì? Cốt là danh từ tiếng Việt chỉ xương người hoặc động vật, phần bên trong làm chỗ dựa chắc chắn, hoặc nội dung chính của một vấn đề, tác phẩm. Từ “cốt” còn mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách dùng từ “cốt” ngay bên dưới!

Cốt nghĩa là gì?

Cốt là danh từ thuần Việt, có nghĩa gốc chỉ xương của người hoặc động vật, phần cốt lõi bên trong tạo nên sự vững chắc cho toàn bộ cấu trúc. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Trong tiếng Việt, từ “cốt” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Xương: Chỉ xương người hoặc động vật. Ví dụ: “gân cốt”, “cốt nhục” (tình máu mủ ruột thịt).

Nghĩa 2 – Phần sườn, nòng: Phần bên trong làm chỗ dựa chắc chắn cho toàn khối. Ví dụ: “bê tông cốt thép”, “cốt sắt”.

Nghĩa 3 – Nội dung chính: Phần cốt lõi, chủ yếu của một vấn đề hay tác phẩm văn học. Ví dụ: “cốt truyện”, “cốt của vấn đề”.

Nghĩa 4 – Nước tinh túy: Nước pha đậm đặc, phần tinh túy nhất do nấu, cô đặc hoặc ép. Ví dụ: “nước mắm cốt”, “cốt dừa”.

Nghĩa 5 – Động từ: Coi là mục đích chính cần đạt được. Ví dụ: “Cốt được việc là tốt”.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cốt

Từ “cốt” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ chữ Hán “骨” (cốt) nghĩa là xương. Từ này đã được Việt hóa và mở rộng nghĩa theo thời gian, trở thành từ phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Sử dụng “cốt” khi nói về xương, phần cốt lõi, nội dung chính hoặc chất tinh túy của một thứ gì đó.

Cách sử dụng Cốt đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cốt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng Cốt trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cốt” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày như “cốt yếu”, “nước cốt”, “cốt truyện”, hoặc trong các thành ngữ như “cốt nhục tương tàn”.

Trong văn viết: “Cốt” xuất hiện trong văn bản kỹ thuật (bê tông cốt thép), văn học (cốt truyện), ẩm thực (nước cốt dừa) và các văn bản hành chính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cốt

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công trình này được xây dựng bằng bê tông cốt thép rất kiên cố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phần sườn, nòng bên trong tạo sự vững chắc.

Ví dụ 2: “Cốt truyện của bộ phim này rất hấp dẫn và lôi cuốn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nội dung chính, phần cốt lõi của tác phẩm.

Ví dụ 3: “Món chè này cần thêm nước cốt dừa mới ngon.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nước tinh túy, đậm đặc ép từ dừa.

Ví dụ 4: “Tình cốt nhục không thể nào chia cắt được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa xương thịt, chỉ tình máu mủ ruột thịt.

Ví dụ 5: “Anh ấy cốt làm sao hoàn thành công việc đúng hạn.”

Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là coi đó là mục đích chính cần đạt.

Cốt: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xương Thịt
Sườn Vỏ
Nòng Bề ngoài
Cốt lõi Phụ
Tinh túy
Chủ yếu Thứ yếu

Kết luận

Cốt là gì? Tóm lại, cốt là từ đa nghĩa chỉ xương, phần cốt lõi, nội dung chính hoặc chất tinh túy. Hiểu đúng từ “cốt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.