Xơ xác là gì? 😔 Nghĩa Xơ xác
Xơ xác là gì? Xơ xác là tính từ miêu tả trạng thái tiêu điều, tàn tạ, trơ trụi do bị hư hại hoặc thiếu sức sống. Từ này thường dùng để diễn tả cảnh vật hoang tàn, cơ thể gầy yếu hoặc đồ vật cũ nát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “xơ xác” ngay bên dưới!
Xơ xác nghĩa là gì?
Xơ xác là tính từ chỉ trạng thái trơ trụi, tiêu điều, mất đi vẻ tươi tốt hoặc nguyên vẹn ban đầu. Đây là từ láy thuần Việt, thường mang sắc thái buồn bã, thương cảm.
Trong tiếng Việt, từ “xơ xác” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Miêu tả cây cối rụng lá, trơ cành vì thời tiết khắc nghiệt hoặc thiếu chăm sóc. Ví dụ: “Hàng cây xơ xác sau cơn bão.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ người gầy gò, tiều tụy vì bệnh tật hoặc vất vả. Ví dụ: “Trông anh ấy xơ xác quá sau đợt ốm.”
Trong văn học: Từ “xơ xác” xuất hiện nhiều trong thơ ca để gợi tả cảnh đời tang thương, hoang vắng, tạo cảm xúc sâu lắng cho người đọc.
Xơ xác có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xơ xác” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “xơ” – chỉ phần sợi còn sót lại khi vật đã hư hỏng, rách nát. Hình ảnh những sợi xơ trơ trọi gợi lên sự tàn tạ, tiêu điều.
Sử dụng “xơ xác” khi muốn miêu tả sự vật mất đi vẻ tươi tốt, trở nên nghèo nàn, trơ trụi.
Cách sử dụng “Xơ xác”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xơ xác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xơ xác” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: cây xơ xác, vườn xơ xác, thân hình xơ xác.
Vị ngữ: Đứng sau động từ “trở nên”, “trông”. Ví dụ: “Khu vườn trở nên xơ xác.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xơ xác”
Từ “xơ xác” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau trận lũ, cả cánh đồng xơ xác không còn gì.”
Phân tích: Miêu tả cảnh vật bị tàn phá, trơ trụi sau thiên tai.
Ví dụ 2: “Mái tóc bà đã xơ xác theo năm tháng.”
Phân tích: Diễn tả mái tóc thưa thớt, mất đi sự dày dặn vì tuổi già.
Ví dụ 3: “Chiến tranh khiến làng quê trở nên xơ xác, hoang tàn.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, gợi sự tang thương.
Ví dụ 4: “Con mèo hoang gầy gò, lông xơ xác đáng thương.”
Phân tích: Miêu tả động vật trong tình trạng thiếu chăm sóc.
Ví dụ 5: “Cuốn sách cũ đã xơ xác, rách bìa từ lâu.”
Phân tích: Chỉ đồ vật hư hỏng, cũ nát theo thời gian.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xơ xác”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xơ xác” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xơ xác” với “sơ sác” hoặc “xơ xát”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “xơ xác” với dấu sắc ở cả hai tiếng.
Trường hợp 2: Dùng “xơ xác” cho vật còn mới, nguyên vẹn.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “xơ xác” khi vật đã bị hư hại, mất đi vẻ tươi tốt ban đầu.
“Xơ xác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xơ xác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiêu điều | Tươi tốt |
| Tàn tạ | Sum suê |
| Trơ trụi | Xanh tươi |
| Hoang tàn | Rậm rạp |
| Tiều tụy | Tươi tắn |
| Héo hon | Phồn thịnh |
Kết luận
Xơ xác là gì? Tóm lại, xơ xác là tính từ miêu tả trạng thái tiêu điều, trơ trụi của sự vật. Hiểu đúng từ “xơ xác” giúp bạn diễn đạt chính xác và giàu cảm xúc hơn trong tiếng Việt.
