Công tư hợp doanh là gì? 🏢 Nghĩa CTHD
Công tư hợp doanh là gì? Công tư hợp doanh là hình thức kinh tế mà Nhà nước hợp tác với tư nhân cùng kinh doanh, trong đó Nhà nước nắm quyền quản lý và dần chuyển xí nghiệp tư bản tư doanh thành sở hữu nhà nước. Đây là chính sách quan trọng trong giai đoạn cải tạo xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa lịch sử và cách sử dụng thuật ngữ này nhé!
Công tư hợp doanh nghĩa là gì?
Công tư hợp doanh là hình thức tổ chức kinh tế trong đó Nhà nước (công) kết hợp với tư nhân (tư) để cùng điều hành và quản lý hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đây là hình thức cao của chủ nghĩa tư bản nhà nước, được áp dụng trong quá trình cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh.
Trong mô hình công tư hợp doanh, Nhà nước góp vốn và cử cán bộ tham gia quản lý xí nghiệp, còn nhà tư sản vẫn được giữ một phần tài sản và nhận tiền lãi định kỳ theo tỷ lệ vốn góp.
Về mục đích: Chính sách này nhằm chuyển dần chế độ sở hữu tư bản chủ nghĩa sang chế độ sở hữu nhà nước, đồng thời cải tạo giai cấp tư sản dân tộc thành người lao động xã hội chủ nghĩa.
Về đối tượng áp dụng: Xí nghiệp công tư hợp doanh là hình thức chủ yếu để cải tạo những cơ sở công thương nghiệp tương đối lớn và quan trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công tư hợp doanh”
Thuật ngữ “công tư hợp doanh” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất phát từ chính sách cải tạo kinh tế của các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam trong những năm 1950-1960.
Sử dụng “công tư hợp doanh” khi nói về giai đoạn lịch sử cải tạo công thương nghiệp, hoặc khi nghiên cứu các hình thức chuyển đổi sở hữu từ tư nhân sang nhà nước.
Công tư hợp doanh sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “công tư hợp doanh” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử kinh tế, nghiên cứu chính sách cải tạo xã hội chủ nghĩa, hoặc khi phân tích các mô hình hợp tác công – tư trong quá khứ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công tư hợp doanh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “công tư hợp doanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm 1959, Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội quyết định chuyển 90% số hộ công thương nghiệp tư bản tư doanh vào công tư hợp doanh.”
Phân tích: Mô tả chính sách cải tạo kinh tế cụ thể tại một địa phương trong lịch sử.
Ví dụ 2: “Đảng dùng biện pháp công tư hợp doanh để giúp giai cấp tư sản dân tộc yên tâm cải tạo.”
Phân tích: Thể hiện mục đích và phương thức của chính sách cải tạo hòa bình.
Ví dụ 3: “Sau năm 1975, các xí nghiệp công tư hợp doanh ở miền Nam dần được chuyển thành xí nghiệp quốc doanh.”
Phân tích: Mô tả quá trình chuyển đổi hình thức sở hữu sau thống nhất đất nước.
Ví dụ 4: “Hình thức xí nghiệp công tư hợp doanh là bước đệm để chuyển từ sở hữu tư nhân sang sở hữu toàn dân.”
Phân tích: Giải thích vai trò trung gian của công tư hợp doanh trong quá trình cải tạo.
Ví dụ 5: “Đến cuối năm 1960, 100% cơ sở công nghiệp tư bản tư doanh thuộc diện cải tạo đã được tổ chức thành xí nghiệp công tư hợp doanh.”
Phân tích: Số liệu thống kê về kết quả thực hiện chính sách cải tạo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công tư hợp doanh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công tư hợp doanh”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Hợp doanh nhà nước | Tư bản tư doanh |
| Xí nghiệp hợp doanh | Doanh nghiệp tư nhân |
| Chủ nghĩa tư bản nhà nước | Kinh tế tư nhân |
| Kinh tế hỗn hợp | Sở hữu cá thể |
| Quốc doanh hóa | Tư nhân hóa |
| Cải tạo xã hội chủ nghĩa | Kinh tế thị trường tự do |
Dịch “Công tư hợp doanh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công tư hợp doanh | 公私合营 (Gōngsī héyíng) | Public-private joint enterprise | 公私合営 (Kōshi gōei) | 공사합영 (Gongsa hab-yeong) |
Kết luận
Công tư hợp doanh là gì? Tóm lại, công tư hợp doanh là hình thức kinh tế kết hợp giữa Nhà nước và tư nhân, được áp dụng trong giai đoạn cải tạo xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp chúng ta nắm bắt một phần quan trọng của lịch sử kinh tế Việt Nam.
