Công tơ là gì? ⚡ Nghĩa và giải thích Công tơ
Công tơ là gì? Công tơ là thiết bị đo lường dùng để đếm và ghi nhận lượng điện năng tiêu thụ, thường được lắp đặt tại các hộ gia đình, cơ quan và doanh nghiệp. Đây là từ phiên âm từ tiếng Pháp “compteur”, quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công tơ” ngay bên dưới!
Công tơ nghĩa là gì?
Công tơ là danh từ chỉ thiết bị đo đếm, phổ biến nhất là công tơ điện dùng để đo lượng điện năng tiêu thụ tính bằng kWh (kilowatt giờ). Từ này được phiên âm từ tiếng Pháp “compteur” (máy đếm).
Trong tiếng Việt, từ “công tơ” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong đời sống hàng ngày: “Công tơ điện” là thiết bị gắn tại mỗi hộ gia đình để đo lượng điện sử dụng, làm căn cứ tính tiền điện hàng tháng.
Trong ngành điện lực: Công tơ được phân loại thành công tơ cơ khí (kim quay) và công tơ điện tử (hiển thị số), giúp quản lý và giám sát điện năng chính xác.
Trong giao thông: “Công tơ mét” (từ tiếng Pháp “compteur”) chỉ đồng hồ đo quãng đường trên xe cộ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công tơ”
Từ “công tơ” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “compteur”, được du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc và trở thành từ thông dụng trong ngôn ngữ đời thường.
Sử dụng “công tơ” khi nói về thiết bị đo đếm điện năng, nước hoặc các đại lượng khác cần ghi nhận số liệu.
Cách sử dụng “Công tơ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công tơ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Công tơ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “công tơ” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến thiết bị đo điện. Ví dụ: “Công tơ nhà mình tháng này chạy nhanh quá.”
Trong văn viết: “Công tơ” xuất hiện trong hóa đơn tiền điện, văn bản kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng thiết bị. Từ đồng nghĩa chính thức hơn là “đồng hồ đo điện”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công tơ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công tơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân viên điện lực đến ghi chỉ số công tơ hàng tháng.”
Phân tích: Chỉ thiết bị đo điện năng tiêu thụ tại hộ gia đình.
Ví dụ 2: “Công tơ điện tử hiển thị chính xác hơn công tơ cơ.”
Phân tích: So sánh hai loại thiết bị đo điện khác nhau.
Ví dụ 3: “Cần thay công tơ mới vì công tơ cũ đã hỏng.”
Phân tích: Nói về việc thay thế thiết bị đo điện.
Ví dụ 4: “Kiểm tra công tơ mét xe để biết đã chạy bao nhiêu km.”
Phân tích: Chỉ đồng hồ đo quãng đường trên phương tiện giao thông.
Ví dụ 5: “Hóa đơn tiền điện được tính dựa trên chỉ số công tơ.”
Phân tích: Giải thích cách tính tiền điện dựa vào số liệu từ thiết bị đo.
“Công tơ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công tơ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng hồ điện | Không có thiết bị đo |
| Máy đo điện | Ước lượng |
| Điện kế | Phỏng đoán |
| Đồng hồ đo | Không kiểm soát |
| Thiết bị đo lường | Tự do sử dụng |
| Meter điện | Không ghi nhận |
Kết luận
Công tơ là gì? Tóm lại, công tơ là thiết bị đo đếm điện năng tiêu thụ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Hiểu đúng từ “công tơ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm
- Bội phản là gì? 💔 Ý nghĩa, cách dùng Bội phản
- Ban Hành là gì? 📋 Nghĩa, giải thích trong pháp luật
- Chuông là gì? 🔔 Nghĩa, giải thích từ Chuông
- Cổ súy là gì? 📢 Ý nghĩa và cách hiểu Cổ súy
- Bốc xếp là gì? 📦 Ý nghĩa, cách dùng Bốc xếp
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
