Công ti trách nhiệm hữu hạn là gì? 🏢 CTTNHH

Công ty trách nhiệm hữu hạn là gì? Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, trong đó các thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty. Đây là mô hình kinh doanh phổ biến nhất tại Việt Nam nhờ cơ chế quản lý linh hoạt và giảm thiểu rủi ro tài chính. Cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, phân loại và cách thành lập công ty TNHH nhé!

Công ty trách nhiệm hữu hạn nghĩa là gì?

Công ty trách nhiệm hữu hạn là loại hình doanh nghiệp có không quá 50 thành viên góp vốn, công ty chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi tài sản của mình. Khái niệm này được quy định tại Điều 4, Khoản 7 Luật Doanh nghiệp 2020.

Theo quy định pháp luật Việt Nam, công ty TNHH được chia thành hai loại:

Công ty TNHH một thành viên: Do một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn điều lệ đã đăng ký.

Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Có từ 2 đến 50 thành viên góp vốn. Mỗi thành viên chịu trách nhiệm tương ứng với tỷ lệ vốn góp của mình.

Điểm đặc biệt của loại hình này là công ty và chủ sở hữu là hai thực thể pháp lý riêng biệt, giúp bảo vệ tài sản cá nhân của các thành viên.

Nguồn gốc và xuất xứ của công ty trách nhiệm hữu hạn

Mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn ra đời tại Đức năm 1892, là sản phẩm của hoạt động lập pháp nhằm tạo ra loại hình doanh nghiệp phù hợp với quy mô vừa và nhỏ.

Tại Việt Nam, pháp luật về công ty được du nhập từ Pháp cuối thế kỷ 19. Mô hình công ty TNHH được ghi nhận trong Bộ luật thương mại Trung Kỳ 1942 và tiếp tục phát triển đến ngày nay.

Công ty trách nhiệm hữu hạn sử dụng trong trường hợp nào?

Loại hình công ty TNHH phù hợp khi bạn muốn khởi nghiệp với quy mô vừa và nhỏ, cần kiểm soát chặt chẽ thành viên góp vốn, hoặc muốn giới hạn rủi ro tài chính trong phạm vi vốn góp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng công ty trách nhiệm hữu hạn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “công ty trách nhiệm hữu hạn” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy vừa thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên để kinh doanh quán cà phê.”

Phân tích: Chỉ loại hình doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ, phù hợp với kinh doanh nhỏ lẻ.

Ví dụ 2: “Ba người bạn góp vốn mở công ty TNHH hai thành viên trở lên chuyên về công nghệ.”

Phân tích: Mô tả việc nhiều người cùng hợp tác thành lập doanh nghiệp với trách nhiệm hữu hạn.

Ví dụ 3: “Công ty TNHH không được phát hành cổ phiếu để huy động vốn từ công chúng.”

Phân tích: Nêu hạn chế pháp lý của loại hình doanh nghiệp này so với công ty cổ phần.

Ví dụ 4: “Với tư cách pháp nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn có tài sản độc lập và con dấu riêng.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm pháp lý quan trọng của công ty TNHH.

Ví dụ 5: “Thành viên công ty TNHH chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, không ảnh hưởng tài sản cá nhân.”

Phân tích: Giải thích ý nghĩa “trách nhiệm hữu hạn” trong tên gọi loại hình doanh nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công ty trách nhiệm hữu hạn

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến công ty trách nhiệm hữu hạn:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Công ty TNHH Doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp hữu hạn Công ty hợp danh
Pháp nhân kinh doanh Hộ kinh doanh cá thể
Công ty đối vốn Công ty đối nhân
Limited company Trách nhiệm vô hạn

Dịch công ty trách nhiệm hữu hạn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công ty trách nhiệm hữu hạn 有限责任公司 (Yǒuxiàn zérèn gōngsī) Limited Liability Company (LLC) 有限会社 (Yūgen gaisha) 유한회사 (Yuhan hoesa)

Kết luận

Công ty trách nhiệm hữu hạn là gì? Tóm lại, đây là loại hình doanh nghiệp phổ biến với cơ chế trách nhiệm hữu hạn, giúp bảo vệ tài sản cá nhân của thành viên góp vốn. Hiểu rõ đặc điểm công ty TNHH sẽ giúp bạn lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.